Đô la Mỹ (USD) sang Peso Colombia (COP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang COP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3182.4100 COP

1 USD = 3182.4100 COP

1 COP = 0.0003 USD

Đô la Mỹ sang Peso Colombia

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Colombia (COP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - COP 3182.4100 Peso Colombia
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3500 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1324.1200 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6220 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.5700 Peso Argentina
USD - AUD 1.4258 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4067 Đô la Canada
USD - CHF 0.8260 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6420 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6572 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8484 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3000 Forint Hungary
USD - IDR 18002.1000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0883 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7410 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3200 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Peso Colombia Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Peso Colombia
1 USD 3182.410 COP
2 USD 6364.820 COP
5 USD 15912.050 COP
10 USD 31824.100 COP
20 USD 63648.200 COP
50 USD 159120.500 COP
100 USD 318241.000 COP
200 USD 636482.000 COP
250 USD 795602.500 COP
500 USD 1591205.000 COP
1000 USD 3182410.000 COP
5000 USD 15912050.000 COP
10000 USD 31824100.000 COP

Peso Colombia - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Peso Colombia Đô la Mỹ
1 COP 0.0003 USD
2 COP 0.0006 USD
5 COP 0.0016 USD
10 COP 0.0031 USD
50 COP 0.0157 USD
100 COP 0.0314 USD
500 COP 0.1571 USD
1000 COP 0.3142 USD
5000 COP 1.5711 USD
10000 COP 3.1423 USD