Đô la Mỹ (USD) sang Peso Colombia (COP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang COP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3335.5000 COP

1 USD = 3335.5000 COP

1 COP = 0.0003 USD

Đô la Mỹ sang Peso Colombia

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Colombia (COP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - COP 3335.5000 Peso Colombia
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8797 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7300 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1351.7500 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5370 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2760 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4330 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1653 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4164 Đô la Canada
USD - CHF 0.8331 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 969.6300 Peso Chile
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4786 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5741 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7330 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7518 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8461 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 321.7900 Forint Hungary
USD - IDR 17853.2000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0667 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0210 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.5100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Peso Colombia Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Peso Colombia
1 USD 3335.500 COP
2 USD 6671.000 COP
5 USD 16677.500 COP
10 USD 33355.000 COP
20 USD 66710.000 COP
50 USD 166775.000 COP
100 USD 333550.000 COP
200 USD 667100.000 COP
250 USD 833875.000 COP
500 USD 1667750.000 COP
1000 USD 3335500.000 COP
5000 USD 16677500.000 COP
10000 USD 33355000.000 COP

Peso Colombia - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Peso Colombia Đô la Mỹ
1 COP 0.0003 USD
2 COP 0.0006 USD
5 COP 0.0015 USD
10 COP 0.0030 USD
50 COP 0.0150 USD
100 COP 0.0300 USD
500 COP 0.1499 USD
1000 COP 0.2998 USD
5000 COP 1.4990 USD
10000 COP 2.9981 USD