Đô la Mỹ (USD) sang Peso Dominica (DOP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang DOP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 59.4890 DOP

1 USD = 59.4890 DOP

1 DOP = 0.0168 USD

Đô la Mỹ sang Peso Dominica

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Dominica (DOP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8792 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7200 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1351.6600 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5340 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2760 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8800 Peso Argentina
USD - AUD 1.4325 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1655 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4162 Đô la Canada
USD - CHF 0.8327 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 968.8800 Peso Chile
USD - COP 3335.5000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4750 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5730 Krone Đan Mạch
USD - DZD 133.7330 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7518 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8461 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 321.6800 Forint Hungary
USD - IDR 17881.4000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0659 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.5100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Peso Dominica Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Peso Dominica
1 USD 59.489 DOP
2 USD 118.978 DOP
5 USD 297.445 DOP
10 USD 594.890 DOP
20 USD 1189.780 DOP
50 USD 2974.450 DOP
100 USD 5948.900 DOP
200 USD 11897.800 DOP
250 USD 14872.250 DOP
500 USD 29744.500 DOP
1000 USD 59489.000 DOP
5000 USD 297445.000 DOP
10000 USD 594890.000 DOP

Peso Dominica - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Peso Dominica Đô la Mỹ
1 DOP 0.0168 USD
2 DOP 0.0336 USD
5 DOP 0.0840 USD
10 DOP 0.1681 USD
50 DOP 0.8405 USD
100 DOP 1.6810 USD
500 DOP 8.4049 USD
1000 DOP 16.8098 USD
5000 DOP 84.0492 USD
10000 DOP 168.0983 USD