1 USD = 61.5500 DOP
1 USD = 61.5500 DOP
1 DOP = 0.0162 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang DOP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 61.5500 DOP
1 DOP = 0.0162 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Dominica (DOP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3000 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1324.3400 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6060 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2780 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7400 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4271 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8256 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.1300 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6436 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6576 | Krone Đan Mạch |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7478 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8483 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.4100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17967.8000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0918 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3150 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Peso Dominica |
|---|---|
| 1 USD | 61.550 DOP |
| 2 USD | 123.100 DOP |
| 5 USD | 307.750 DOP |
| 10 USD | 615.500 DOP |
| 20 USD | 1231.000 DOP |
| 50 USD | 3077.500 DOP |
| 100 USD | 6155.000 DOP |
| 200 USD | 12310.000 DOP |
| 250 USD | 15387.500 DOP |
| 500 USD | 30775.000 DOP |
| 1000 USD | 61550.000 DOP |
| 5000 USD | 307750.000 DOP |
| 10000 USD | 615500.000 DOP |
| Peso Dominica | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 DOP | 0.0162 USD |
| 2 DOP | 0.0325 USD |
| 5 DOP | 0.0812 USD |
| 10 DOP | 0.1625 USD |
| 50 DOP | 0.8123 USD |
| 100 DOP | 1.6247 USD |
| 500 DOP | 8.1235 USD |
| 1000 DOP | 16.2470 USD |
| 5000 DOP | 81.2348 USD |
| 10000 DOP | 162.4695 USD |