Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang EGP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 51.9900 EGP

1 USD = 51.9900 EGP

1 EGP = 0.0192 USD

Đô la Mỹ sang Bảng Ai Cập

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Ai Cập (EGP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8804 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8100 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.1800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5430 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2768 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.5600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1774 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4185 Đô la Canada
USD - CHF 0.8342 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.1500 Peso Chile
USD - COP 3324.7000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5032 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5819 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - GBP 0.7527 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4500 Forint Hungary
USD - IDR 17902.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0701 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6050 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Bảng Ai Cập Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Bảng Ai Cập
1 USD 51.990 EGP
2 USD 103.980 EGP
5 USD 259.950 EGP
10 USD 519.900 EGP
20 USD 1039.800 EGP
50 USD 2599.500 EGP
100 USD 5199.000 EGP
200 USD 10398.000 EGP
250 USD 12997.500 EGP
500 USD 25995.000 EGP
1000 USD 51990.000 EGP
5000 USD 259950.000 EGP
10000 USD 519900.000 EGP

Bảng Ai Cập - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Bảng Ai Cập Đô la Mỹ
1 EGP 0.0192 USD
2 EGP 0.0385 USD
5 EGP 0.0962 USD
10 EGP 0.1923 USD
50 EGP 0.9617 USD
100 EGP 1.9234 USD
500 EGP 9.6172 USD
1000 EGP 19.2345 USD
5000 EGP 96.1723 USD
10000 EGP 192.3447 USD