Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang EGP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 54.5000 EGP

1 USD = 54.5000 EGP

1 EGP = 0.0183 USD

Đô la Mỹ sang Bảng Ai Cập

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Ai Cập (EGP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3200 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1323.0100 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6220 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2778 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8100 Peso Argentina
USD - AUD 1.4258 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8260 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.6800 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6402 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6565 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8485 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.2700 Forint Hungary
USD - IDR 18002.1000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0883 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7380 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3200 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Bảng Ai Cập Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Bảng Ai Cập
1 USD 54.500 EGP
2 USD 109.000 EGP
5 USD 272.500 EGP
10 USD 545.000 EGP
20 USD 1090.000 EGP
50 USD 2725.000 EGP
100 USD 5450.000 EGP
200 USD 10900.000 EGP
250 USD 13625.000 EGP
500 USD 27250.000 EGP
1000 USD 54500.000 EGP
5000 USD 272500.000 EGP
10000 USD 545000.000 EGP

Bảng Ai Cập - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Bảng Ai Cập Đô la Mỹ
1 EGP 0.0183 USD
2 EGP 0.0367 USD
5 EGP 0.0917 USD
10 EGP 0.1835 USD
50 EGP 0.9174 USD
100 EGP 1.8349 USD
500 EGP 9.1743 USD
1000 EGP 18.3486 USD
5000 EGP 91.7431 USD
10000 EGP 183.4862 USD