1 EGP = 0.0184 USD
1 EGP = 0.0184 USD
1 USD = 54.4450 EGP
Tỷ giá trực tiếp EGP sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EGP = 0.0184 USD
1 USD = 54.4450 EGP
Dùng trang này để đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EGP - USD | 0.0184 | Đô la Mỹ |
| EGP - EUR | 0.0164 | Euro |
| Bảng Ai Cập | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 EGP | 0.018 USD |
| 2 EGP | 0.037 USD |
| 5 EGP | 0.092 USD |
| 10 EGP | 0.184 USD |
| 20 EGP | 0.367 USD |
| 50 EGP | 0.918 USD |
| 100 EGP | 1.837 USD |
| 200 EGP | 3.673 USD |
| 250 EGP | 4.592 USD |
| 500 EGP | 9.184 USD |
| 1000 EGP | 18.367 USD |
| 5000 EGP | 91.836 USD |
| 10000 EGP | 183.672 USD |
| Đô la Mỹ | Bảng Ai Cập |
|---|---|
| 1 USD | 54.4450 EGP |
| 2 USD | 108.8900 EGP |
| 5 USD | 272.2250 EGP |
| 10 USD | 544.4500 EGP |
| 50 USD | 2722.2500 EGP |
| 100 USD | 5444.5000 EGP |
| 500 USD | 27222.5000 EGP |
| 1000 USD | 54445.0000 EGP |
| 5000 USD | 272225.0000 EGP |
| 10000 USD | 544450.0000 EGP |