1 EGP = 0.0192 USD
1 EGP = 0.0192 USD
1 USD = 51.9900 EGP
Tỷ giá trực tiếp EGP sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EGP = 0.0192 USD
1 USD = 51.9900 EGP
Dùng trang này để đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EGP - USD | 0.0192 | Đô la Mỹ |
| EGP - EUR | 0.0169 | Euro |
| Bảng Ai Cập | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 EGP | 0.019 USD |
| 2 EGP | 0.038 USD |
| 5 EGP | 0.096 USD |
| 10 EGP | 0.192 USD |
| 20 EGP | 0.385 USD |
| 50 EGP | 0.962 USD |
| 100 EGP | 1.923 USD |
| 200 EGP | 3.847 USD |
| 250 EGP | 4.809 USD |
| 500 EGP | 9.617 USD |
| 1000 EGP | 19.234 USD |
| 5000 EGP | 96.172 USD |
| 10000 EGP | 192.345 USD |
| Đô la Mỹ | Bảng Ai Cập |
|---|---|
| 1 USD | 51.9900 EGP |
| 2 USD | 103.9800 EGP |
| 5 USD | 259.9500 EGP |
| 10 USD | 519.9000 EGP |
| 50 USD | 2599.5000 EGP |
| 100 USD | 5199.0000 EGP |
| 500 USD | 25995.0000 EGP |
| 1000 USD | 51990.0000 EGP |
| 5000 USD | 259950.0000 EGP |
| 10000 USD | 519900.0000 EGP |