1 EGP = 0.0163 EUR
1 EGP = 0.0163 EUR
1 EUR = 61.1947 EGP
Tỷ giá trực tiếp EGP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EGP = 0.0163 EUR
1 EUR = 61.1947 EGP
Dùng trang này để đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EGP - EUR | 0.0163 | Euro |
| EGP - USD | 0.0183 | Đô la Mỹ |
| Bảng Ai Cập | Euro |
|---|---|
| 1 EGP | 0.016 EUR |
| 2 EGP | 0.033 EUR |
| 5 EGP | 0.082 EUR |
| 10 EGP | 0.163 EUR |
| 20 EGP | 0.327 EUR |
| 50 EGP | 0.817 EUR |
| 100 EGP | 1.634 EUR |
| 200 EGP | 3.268 EUR |
| 250 EGP | 4.085 EUR |
| 500 EGP | 8.171 EUR |
| 1000 EGP | 16.341 EUR |
| 5000 EGP | 81.706 EUR |
| 10000 EGP | 163.413 EUR |
| Euro | Bảng Ai Cập |
|---|---|
| 1 EUR | 61.1947 EGP |
| 2 EUR | 122.3894 EGP |
| 5 EUR | 305.9735 EGP |
| 10 EUR | 611.9470 EGP |
| 50 EUR | 3059.7350 EGP |
| 100 EUR | 6119.4700 EGP |
| 500 EUR | 30597.3501 EGP |
| 1000 EUR | 61194.7002 EGP |
| 5000 EUR | 305973.5010 EGP |
| 10000 EUR | 611947.0020 EGP |