1 EUR = 0.8396 GBP
1 EUR = 0.8396 GBP
1 GBP = 1.1911 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang GBP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.8396 GBP
1 GBP = 1.1911 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - GBP | 0.8396 | Bảng Anh |
| EUR - VND | 29051.3080 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1227 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.6917 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4976 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1488.8739 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7344 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1232 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4150 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.8558 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6015 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9086 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8515 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4235 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6454 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3474 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9270 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.6447 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3569.8439 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.2047 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9360 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2995 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4742 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.1030 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.0307 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1878 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GEL | 2.9146 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0515 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5803 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8115 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.1518 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20230.1561 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4718 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3400 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.6640 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2057230.2683 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1850 | Króna Iceland |
| Euro | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 EUR | 0.840 GBP |
| 2 EUR | 1.679 GBP |
| 5 EUR | 4.198 GBP |
| 10 EUR | 8.396 GBP |
| 20 EUR | 16.791 GBP |
| 50 EUR | 41.978 GBP |
| 100 EUR | 83.956 GBP |
| 200 EUR | 167.913 GBP |
| 250 EUR | 209.891 GBP |
| 500 EUR | 419.782 GBP |
| 1000 EUR | 839.564 GBP |
| 5000 EUR | 4197.822 GBP |
| 10000 EUR | 8395.644 GBP |
| Bảng Anh | Euro |
|---|---|
| 1 GBP | 1.1911 EUR |
| 2 GBP | 2.3822 EUR |
| 5 GBP | 5.9555 EUR |
| 10 GBP | 11.9109 EUR |
| 50 GBP | 59.5547 EUR |
| 100 GBP | 119.1094 EUR |
| 500 GBP | 595.5469 EUR |
| 1000 GBP | 1191.0939 EUR |
| 5000 GBP | 5955.4694 EUR |
| 10000 GBP | 11910.9388 EUR |