Euro (EUR) sang Bảng Anh (GBP)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang GBP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 0.8549 GBP

1 EUR = 0.8549 GBP

1 GBP = 1.1698 EUR

Euro sang Bảng Anh

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - GBP 0.8549 Bảng Anh
EUR - VND 29482.7390 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1356 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.1172 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6137 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1536.7022 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0990 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4500 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1705 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8133 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1732.0350 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6320 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9305 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6207 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8813 Real Braxin
EUR - BYN 3.4193 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6112 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9478 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.7922 Peso Chile
EUR - COP 3769.4299 Peso Colombia
EUR - CRC 518.7145 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2674 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4274 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4769 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5551 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9282 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9825 Bảng Ai Cập
EUR - GEL 2.9491 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2980 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6759 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9104 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.3071 Forint Hungary
EUR - IDR 20275.9482 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4856 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.0938 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.3148 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923452.7595 Rial Iran
EUR - ISK 136.9975 Króna Iceland

Euro - Bảng Anh Bảng chuyển đổi

Euro Bảng Anh
1 EUR 0.855 GBP
2 EUR 1.710 GBP
5 EUR 4.274 GBP
10 EUR 8.549 GBP
20 EUR 17.097 GBP
50 EUR 42.744 GBP
100 EUR 85.487 GBP
200 EUR 170.974 GBP
250 EUR 213.718 GBP
500 EUR 427.436 GBP
1000 EUR 854.872 GBP
5000 EUR 4274.358 GBP
10000 EUR 8548.717 GBP

Bảng Anh - Euro Bảng chuyển đổi

Bảng Anh Euro
1 GBP 1.1698 EUR
2 GBP 2.3395 EUR
5 GBP 5.8488 EUR
10 GBP 11.6977 EUR
50 GBP 58.4883 EUR
100 GBP 116.9766 EUR
500 GBP 584.8831 EUR
1000 GBP 1169.7662 EUR
5000 GBP 5848.8310 EUR
10000 GBP 11697.6621 EUR