1 GBP = 1.1698 EUR
1 GBP = 1.1698 EUR
1 EUR = 0.8549 GBP
Tỷ giá trực tiếp GBP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GBP = 1.1698 EUR
1 EUR = 0.8549 GBP
Dùng trang này để đổi Bảng Anh (GBP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GBP - EUR | 1.1698 | Euro |
| GBP - VND | 34487.9118 | Đồng Việt Nam |
| GBP - USD | 1.3284 | Đô la Mỹ |
| GBP - JPY | 208.3555 | Yên Nhật |
| GBP - CNY | 8.9062 | Nhân dân tệ |
| GBP - KRW | 1797.5824 | Won Hàn Quốc |
| GBP - THB | 44.5670 | Bạt Thái Lan |
| Bảng Anh | Euro |
|---|---|
| 1 GBP | 1.170 EUR |
| 2 GBP | 2.340 EUR |
| 5 GBP | 5.849 EUR |
| 10 GBP | 11.698 EUR |
| 20 GBP | 23.395 EUR |
| 50 GBP | 58.488 EUR |
| 100 GBP | 116.977 EUR |
| 200 GBP | 233.953 EUR |
| 250 GBP | 292.442 EUR |
| 500 GBP | 584.883 EUR |
| 1000 GBP | 1169.766 EUR |
| 5000 GBP | 5848.831 EUR |
| 10000 GBP | 11697.662 EUR |
| Euro | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 EUR | 0.8549 GBP |
| 2 EUR | 1.7097 GBP |
| 5 EUR | 4.2744 GBP |
| 10 EUR | 8.5487 GBP |
| 50 EUR | 42.7436 GBP |
| 100 EUR | 85.4872 GBP |
| 500 EUR | 427.4358 GBP |
| 1000 EUR | 854.8717 GBP |
| 5000 EUR | 4274.3584 GBP |
| 10000 EUR | 8548.7168 GBP |