1 GBP = 1.1912 EUR
1 GBP = 1.1912 EUR
1 EUR = 0.8395 GBP
Tỷ giá trực tiếp GBP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GBP = 1.1912 EUR
1 EUR = 0.8395 GBP
Dùng trang này để đổi Bảng Anh (GBP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GBP - EUR | 1.1912 | Euro |
| GBP - VND | 34602.8350 | Đồng Việt Nam |
| GBP - USD | 1.3373 | Đô la Mỹ |
| GBP - JPY | 211.6742 | Yên Nhật |
| GBP - CNY | 8.9303 | Nhân dân tệ |
| GBP - KRW | 1770.9815 | Won Hàn Quốc |
| GBP - THB | 44.9452 | Bạt Thái Lan |
| Bảng Anh | Euro |
|---|---|
| 1 GBP | 1.191 EUR |
| 2 GBP | 2.382 EUR |
| 5 GBP | 5.956 EUR |
| 10 GBP | 11.912 EUR |
| 20 GBP | 23.825 EUR |
| 50 GBP | 59.561 EUR |
| 100 GBP | 119.123 EUR |
| 200 GBP | 238.246 EUR |
| 250 GBP | 297.807 EUR |
| 500 GBP | 595.614 EUR |
| 1000 GBP | 1191.228 EUR |
| 5000 GBP | 5956.138 EUR |
| 10000 GBP | 11912.276 EUR |
| Euro | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 EUR | 0.8395 GBP |
| 2 EUR | 1.6789 GBP |
| 5 EUR | 4.1974 GBP |
| 10 EUR | 8.3947 GBP |
| 50 EUR | 41.9735 GBP |
| 100 EUR | 83.9470 GBP |
| 500 EUR | 419.7351 GBP |
| 1000 EUR | 839.4701 GBP |
| 5000 EUR | 4197.3507 GBP |
| 10000 EUR | 8394.7014 GBP |