1 GBP = 8.9303 CNY
1 GBP = 8.9303 CNY
1 CNY = 0.1120 GBP
Tỷ giá trực tiếp GBP sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GBP = 8.9303 CNY
1 CNY = 0.1120 GBP
Dùng trang này để đổi Bảng Anh (GBP) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GBP - CNY | 8.9303 | Nhân dân tệ |
| GBP - VND | 34602.8350 | Đồng Việt Nam |
| GBP - USD | 1.3373 | Đô la Mỹ |
| GBP - EUR | 1.1912 | Euro |
| GBP - JPY | 211.6742 | Yên Nhật |
| GBP - KRW | 1770.9815 | Won Hàn Quốc |
| GBP - THB | 44.9452 | Bạt Thái Lan |
| Bảng Anh | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 GBP | 8.930 CNY |
| 2 GBP | 17.861 CNY |
| 5 GBP | 44.652 CNY |
| 10 GBP | 89.303 CNY |
| 20 GBP | 178.607 CNY |
| 50 GBP | 446.516 CNY |
| 100 GBP | 893.033 CNY |
| 200 GBP | 1786.066 CNY |
| 250 GBP | 2232.582 CNY |
| 500 GBP | 4465.164 CNY |
| 1000 GBP | 8930.329 CNY |
| 5000 GBP | 44651.645 CNY |
| 10000 GBP | 89303.290 CNY |
| Nhân dân tệ | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 CNY | 0.1120 GBP |
| 2 CNY | 0.2240 GBP |
| 5 CNY | 0.5599 GBP |
| 10 CNY | 1.1198 GBP |
| 50 CNY | 5.5989 GBP |
| 100 CNY | 11.1978 GBP |
| 500 CNY | 55.9890 GBP |
| 1000 CNY | 111.9780 GBP |
| 5000 CNY | 559.8898 GBP |
| 10000 CNY | 1119.7796 GBP |