1 GBP = 208.2636 JPY
1 GBP = 208.2636 JPY
1 JPY = 0.0048 GBP
Tỷ giá trực tiếp GBP sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
Tạm thời không lấy được tỷ giá hiện tại. Đang hiển thị tỷ giá hợp lệ được lưu gần nhất.
1 GBP = 208.2636 JPY
1 JPY = 0.0048 GBP
Dùng trang này để đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GBP - JPY | 208.2636 | Yên Nhật |
| GBP - VND | 34492.4937 | Đồng Việt Nam |
| GBP - USD | 1.3286 | Đô la Mỹ |
| GBP - EUR | 1.1697 | Euro |
| GBP - CNY | 8.9074 | Nhân dân tệ |
| GBP - KRW | 1797.9806 | Won Hàn Quốc |
| GBP - THB | 44.5556 | Bạt Thái Lan |
| Bảng Anh | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 GBP | 208.264 JPY |
| 2 GBP | 416.527 JPY |
| 5 GBP | 1041.318 JPY |
| 10 GBP | 2082.636 JPY |
| 20 GBP | 4165.272 JPY |
| 50 GBP | 10413.179 JPY |
| 100 GBP | 20826.358 JPY |
| 200 GBP | 41652.717 JPY |
| 250 GBP | 52065.896 JPY |
| 500 GBP | 104131.792 JPY |
| 1000 GBP | 208263.584 JPY |
| 5000 GBP | 1041317.922 JPY |
| 10000 GBP | 2082635.844 JPY |
| Yên Nhật | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0048 GBP |
| 2 JPY | 0.0096 GBP |
| 5 JPY | 0.0240 GBP |
| 10 JPY | 0.0480 GBP |
| 50 JPY | 0.2401 GBP |
| 100 JPY | 0.4802 GBP |
| 500 JPY | 2.4008 GBP |
| 1000 JPY | 4.8016 GBP |
| 5000 JPY | 24.0080 GBP |
| 10000 JPY | 48.0161 GBP |