1 GBP = 211.6742 JPY
1 GBP = 211.6742 JPY
1 JPY = 0.0047 GBP
Tỷ giá trực tiếp GBP sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GBP = 211.6742 JPY
1 JPY = 0.0047 GBP
Dùng trang này để đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GBP - JPY | 211.6742 | Yên Nhật |
| GBP - VND | 34602.8350 | Đồng Việt Nam |
| GBP - USD | 1.3373 | Đô la Mỹ |
| GBP - EUR | 1.1912 | Euro |
| GBP - CNY | 8.9303 | Nhân dân tệ |
| GBP - KRW | 1770.9815 | Won Hàn Quốc |
| GBP - THB | 44.9452 | Bạt Thái Lan |
| Bảng Anh | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 GBP | 211.674 JPY |
| 2 GBP | 423.348 JPY |
| 5 GBP | 1058.371 JPY |
| 10 GBP | 2116.742 JPY |
| 20 GBP | 4233.485 JPY |
| 50 GBP | 10583.712 JPY |
| 100 GBP | 21167.424 JPY |
| 200 GBP | 42334.849 JPY |
| 250 GBP | 52918.561 JPY |
| 500 GBP | 105837.122 JPY |
| 1000 GBP | 211674.244 JPY |
| 5000 GBP | 1058371.222 JPY |
| 10000 GBP | 2116742.445 JPY |
| Yên Nhật | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0047 GBP |
| 2 JPY | 0.0094 GBP |
| 5 JPY | 0.0236 GBP |
| 10 JPY | 0.0472 GBP |
| 50 JPY | 0.2362 GBP |
| 100 JPY | 0.4724 GBP |
| 500 JPY | 2.3621 GBP |
| 1000 JPY | 4.7242 GBP |
| 5000 JPY | 23.6212 GBP |
| 10000 JPY | 47.2424 GBP |