Yên Nhật (JPY) sang Bảng Anh (GBP)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang GBP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0047 GBP

1 JPY = 0.0047 GBP

1 GBP = 211.7561 JPY

Yên Nhật sang Bảng Anh

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 163.4308 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0063 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0422 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.3552 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2124 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7811 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0318 Real Braxin
JPY - CHF 0.0052 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1580 Peso Chile
JPY - IDR 113.6664 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0258 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3983 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3132 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2060 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Bảng Anh Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Bảng Anh
1 JPY 0.005 GBP
2 JPY 0.009 GBP
5 JPY 0.024 GBP
10 JPY 0.047 GBP
20 JPY 0.094 GBP
50 JPY 0.236 GBP
100 JPY 0.472 GBP
200 JPY 0.944 GBP
250 JPY 1.181 GBP
500 JPY 2.361 GBP
1000 JPY 4.722 GBP
5000 JPY 23.612 GBP
10000 JPY 47.224 GBP

Bảng Anh - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Bảng Anh Yên Nhật
1 GBP 211.7561 JPY
2 GBP 423.5121 JPY
5 GBP 1058.7803 JPY
10 GBP 2117.5605 JPY
50 GBP 10587.8026 JPY
100 GBP 21175.6052 JPY
500 GBP 105878.0259 JPY
1000 GBP 211756.0519 JPY
5000 GBP 1058780.2595 JPY
10000 GBP 2117560.5189 JPY