1 JPY = 0.0048 GBP
1 JPY = 0.0048 GBP
1 GBP = 208.4861 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang GBP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0048 GBP
1 GBP = 208.4861 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.3768 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6276 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2137 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7832 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0329 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1994 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0837 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3997 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3122 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2030 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 JPY | 0.005 GBP |
| 2 JPY | 0.010 GBP |
| 5 JPY | 0.024 GBP |
| 10 JPY | 0.048 GBP |
| 20 JPY | 0.096 GBP |
| 50 JPY | 0.240 GBP |
| 100 JPY | 0.480 GBP |
| 200 JPY | 0.959 GBP |
| 250 JPY | 1.199 GBP |
| 500 JPY | 2.398 GBP |
| 1000 JPY | 4.796 GBP |
| 5000 JPY | 23.982 GBP |
| 10000 JPY | 47.965 GBP |
| Bảng Anh | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 GBP | 208.4861 JPY |
| 2 GBP | 416.9721 JPY |
| 5 GBP | 1042.4303 JPY |
| 10 GBP | 2084.8606 JPY |
| 50 GBP | 10424.3028 JPY |
| 100 GBP | 20848.6056 JPY |
| 500 GBP | 104243.0279 JPY |
| 1000 GBP | 208486.0558 JPY |
| 5000 GBP | 1042430.2789 JPY |
| 10000 GBP | 2084860.5578 JPY |