1 CNY = 0.1119 GBP
1 CNY = 0.1119 GBP
1 GBP = 8.9327 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang GBP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.1119 GBP
1 GBP = 8.9327 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1333 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7073 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.1671 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2135 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2690.5557 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1846 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4623 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7576 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6112 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4446 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8852 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1799.9131 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 CNY | 0.112 GBP |
| 2 CNY | 0.224 GBP |
| 5 CNY | 0.560 GBP |
| 10 CNY | 1.119 GBP |
| 20 CNY | 2.239 GBP |
| 50 CNY | 5.597 GBP |
| 100 CNY | 11.195 GBP |
| 200 CNY | 22.390 GBP |
| 250 CNY | 27.987 GBP |
| 500 CNY | 55.974 GBP |
| 1000 CNY | 111.948 GBP |
| 5000 CNY | 559.740 GBP |
| 10000 CNY | 1119.480 GBP |
| Bảng Anh | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 GBP | 8.9327 CNY |
| 2 GBP | 17.8654 CNY |
| 5 GBP | 44.6636 CNY |
| 10 GBP | 89.3272 CNY |
| 50 GBP | 446.6359 CNY |
| 100 GBP | 893.2718 CNY |
| 500 GBP | 4466.3590 CNY |
| 1000 GBP | 8932.7180 CNY |
| 5000 GBP | 44663.5902 CNY |
| 10000 GBP | 89327.1803 CNY |