Nhân dân tệ (CNY) sang Bảng Anh (GBP)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang GBP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 0.1123 GBP

1 CNY = 0.1123 GBP

1 GBP = 8.9062 CNY

Nhân dân tệ sang Bảng Anh

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - GBP 0.1123 Bảng Anh
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1313 Euro
CNY - JPY 23.3869 Yên Nhật
CNY - KRW 201.7973 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1904 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2143 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7720 Real Braxin
CNY - CAD 0.2116 Đô la Canada
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2663.0970 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3273 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6794 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3570 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4187 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3110 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7506 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Bảng Anh Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Bảng Anh
1 CNY 0.112 GBP
2 CNY 0.225 GBP
5 CNY 0.561 GBP
10 CNY 1.123 GBP
20 CNY 2.246 GBP
50 CNY 5.614 GBP
100 CNY 11.228 GBP
200 CNY 22.456 GBP
250 CNY 28.070 GBP
500 CNY 56.141 GBP
1000 CNY 112.281 GBP
5000 CNY 561.406 GBP
10000 CNY 1122.811 GBP

Bảng Anh - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Bảng Anh Nhân dân tệ
1 GBP 8.9062 CNY
2 GBP 17.8124 CNY
5 GBP 44.5311 CNY
10 GBP 89.0622 CNY
50 GBP 445.3108 CNY
100 GBP 890.6217 CNY
500 GBP 4453.1084 CNY
1000 GBP 8906.2168 CNY
5000 GBP 44531.0840 CNY
10000 GBP 89062.1679 CNY