1 CNY = 4.8843 TWD
1 CNY = 4.8843 TWD
1 TWD = 0.2047 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 4.8843 TWD
1 TWD = 0.2047 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - TWD | 4.8843 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - VND | 3874.3244 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.6888 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.6645 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2134 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5167 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7529 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2105 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1750 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2690.0031 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.2450 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.3863 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7582 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4688 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3223 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4250 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - UZS | 1800.0120 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 CNY | 4.884 TWD |
| 2 CNY | 9.769 TWD |
| 5 CNY | 24.422 TWD |
| 10 CNY | 48.843 TWD |
| 20 CNY | 97.687 TWD |
| 50 CNY | 244.217 TWD |
| 100 CNY | 488.434 TWD |
| 200 CNY | 976.868 TWD |
| 250 CNY | 1221.085 TWD |
| 500 CNY | 2442.170 TWD |
| 1000 CNY | 4884.341 TWD |
| 5000 CNY | 24421.704 TWD |
| 10000 CNY | 48843.407 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 TWD | 0.2047 CNY |
| 2 TWD | 0.4095 CNY |
| 5 TWD | 1.0237 CNY |
| 10 TWD | 2.0474 CNY |
| 50 TWD | 10.2368 CNY |
| 100 TWD | 20.4736 CNY |
| 500 TWD | 102.3680 CNY |
| 1000 TWD | 204.7359 CNY |
| 5000 TWD | 1023.6796 CNY |
| 10000 TWD | 2047.3592 CNY |