Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang TWD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 4.7526 TWD

1 CNY = 4.7526 TWD

1 TWD = 0.2104 CNY

Nhân dân tệ sang Đô la Đài Loan mới

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - TWD 4.7526 Đô la Đài Loan mới
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1314 Euro
CNY - JPY 23.4436 Yên Nhật
CNY - KRW 202.1105 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1906 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2145 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7712 Real Braxin
CNY - CAD 0.2118 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1124 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1704 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2669.6596 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3279 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6872 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3676 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4721 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3110 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Đô la Đài Loan mới Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Đô la Đài Loan mới
1 CNY 4.753 TWD
2 CNY 9.505 TWD
5 CNY 23.763 TWD
10 CNY 47.526 TWD
20 CNY 95.051 TWD
50 CNY 237.628 TWD
100 CNY 475.256 TWD
200 CNY 950.512 TWD
250 CNY 1188.139 TWD
500 CNY 2376.279 TWD
1000 CNY 4752.558 TWD
5000 CNY 23762.790 TWD
10000 CNY 47525.579 TWD

Đô la Đài Loan mới - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Đô la Đài Loan mới Nhân dân tệ
1 TWD 0.2104 CNY
2 TWD 0.4208 CNY
5 TWD 1.0521 CNY
10 TWD 2.1041 CNY
50 TWD 10.5207 CNY
100 TWD 21.0413 CNY
500 TWD 105.2065 CNY
1000 TWD 210.4130 CNY
5000 TWD 1052.0650 CNY
10000 TWD 2104.1301 CNY