1 CNY = 7.4261 TRY
1 CNY = 7.4261 TRY
1 TRY = 0.1347 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang TRY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 7.4261 TRY
1 TRY = 0.1347 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7014 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.4022 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2135 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2693.8800 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1906 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4458 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7590 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6112 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4549 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TWD | 4.8881 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.2815 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 CNY | 7.426 TRY |
| 2 CNY | 14.852 TRY |
| 5 CNY | 37.131 TRY |
| 10 CNY | 74.261 TRY |
| 20 CNY | 148.523 TRY |
| 50 CNY | 371.307 TRY |
| 100 CNY | 742.614 TRY |
| 200 CNY | 1485.228 TRY |
| 250 CNY | 1856.535 TRY |
| 500 CNY | 3713.070 TRY |
| 1000 CNY | 7426.139 TRY |
| 5000 CNY | 37130.696 TRY |
| 10000 CNY | 74261.392 TRY |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 TRY | 0.1347 CNY |
| 2 TRY | 0.2693 CNY |
| 5 TRY | 0.6733 CNY |
| 10 TRY | 1.3466 CNY |
| 50 TRY | 6.7330 CNY |
| 100 TRY | 13.4659 CNY |
| 500 TRY | 67.3297 CNY |
| 1000 TRY | 134.6595 CNY |
| 5000 TRY | 673.2974 CNY |
| 10000 TRY | 1346.5947 CNY |