Nhân dân tệ (CNY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang TRY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 7.3111 TRY

1 CNY = 7.3111 TRY

1 TRY = 0.1368 CNY

Nhân dân tệ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - TRY 7.3111 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1313 Euro
CNY - JPY 23.4153 Yên Nhật
CNY - KRW 201.8405 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1905 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2145 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7718 Real Braxin
CNY - CAD 0.2117 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1124 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2670.4054 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3318 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6830 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3592 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4187 Rúp Nga
CNY - TWD 4.7506 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Lia Thổ Nhĩ Kỳ Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Lia Thổ Nhĩ Kỳ
1 CNY 7.311 TRY
2 CNY 14.622 TRY
5 CNY 36.555 TRY
10 CNY 73.111 TRY
20 CNY 146.221 TRY
50 CNY 365.553 TRY
100 CNY 731.106 TRY
200 CNY 1462.211 TRY
250 CNY 1827.764 TRY
500 CNY 3655.528 TRY
1000 CNY 7311.055 TRY
5000 CNY 36555.275 TRY
10000 CNY 73110.551 TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Lia Thổ Nhĩ Kỳ Nhân dân tệ
1 TRY 0.1368 CNY
2 TRY 0.2736 CNY
5 TRY 0.6839 CNY
10 TRY 1.3678 CNY
50 TRY 6.8390 CNY
100 TRY 13.6779 CNY
500 TRY 68.3896 CNY
1000 TRY 136.7792 CNY
5000 TRY 683.8958 CNY
10000 TRY 1367.7916 CNY