1 TRY = 0.1347 CNY
1 TRY = 0.1347 CNY
1 CNY = 7.4263 TRY
Tỷ giá trực tiếp TRY sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TRY = 0.1347 CNY
1 CNY = 7.4263 TRY
Dùng trang này để đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TRY - CNY | 0.1347 | Nhân dân tệ |
| TRY - USD | 0.0202 | Đô la Mỹ |
| TRY - EUR | 0.0180 | Euro |
| TRY - JPY | 3.1930 | Yên Nhật |
| TRY - KRW | 26.6995 | Won Hàn Quốc |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 TRY | 0.135 CNY |
| 2 TRY | 0.269 CNY |
| 5 TRY | 0.673 CNY |
| 10 TRY | 1.347 CNY |
| 20 TRY | 2.693 CNY |
| 50 TRY | 6.733 CNY |
| 100 TRY | 13.466 CNY |
| 200 TRY | 26.931 CNY |
| 250 TRY | 33.664 CNY |
| 500 TRY | 67.328 CNY |
| 1000 TRY | 134.657 CNY |
| 5000 TRY | 673.284 CNY |
| 10000 TRY | 1346.568 CNY |
| Nhân dân tệ | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 CNY | 7.4263 TRY |
| 2 CNY | 14.8526 TRY |
| 5 CNY | 37.1314 TRY |
| 10 CNY | 74.2629 TRY |
| 50 CNY | 371.3144 TRY |
| 100 CNY | 742.6289 TRY |
| 500 CNY | 3713.1445 TRY |
| 1000 CNY | 7426.2889 TRY |
| 5000 CNY | 37131.4446 TRY |
| 10000 CNY | 74262.8891 TRY |