1 TRY = 0.1368 CNY
1 TRY = 0.1368 CNY
1 CNY = 7.3110 TRY
Tỷ giá trực tiếp TRY sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TRY = 0.1368 CNY
1 CNY = 7.3110 TRY
Dùng trang này để đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TRY - CNY | 0.1368 | Nhân dân tệ |
| TRY - USD | 0.0204 | Đô la Mỹ |
| TRY - EUR | 0.0180 | Euro |
| TRY - JPY | 3.1997 | Yên Nhật |
| TRY - KRW | 27.5911 | Won Hàn Quốc |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 TRY | 0.137 CNY |
| 2 TRY | 0.274 CNY |
| 5 TRY | 0.684 CNY |
| 10 TRY | 1.368 CNY |
| 20 TRY | 2.736 CNY |
| 50 TRY | 6.839 CNY |
| 100 TRY | 13.678 CNY |
| 200 TRY | 27.356 CNY |
| 250 TRY | 34.195 CNY |
| 500 TRY | 68.390 CNY |
| 1000 TRY | 136.779 CNY |
| 5000 TRY | 683.897 CNY |
| 10000 TRY | 1367.794 CNY |
| Nhân dân tệ | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 CNY | 7.3110 TRY |
| 2 CNY | 14.6221 TRY |
| 5 CNY | 36.5552 TRY |
| 10 CNY | 73.1104 TRY |
| 50 CNY | 365.5520 TRY |
| 100 CNY | 731.1040 TRY |
| 500 CNY | 3655.5201 TRY |
| 1000 CNY | 7311.0402 TRY |
| 5000 CNY | 36555.2009 TRY |
| 10000 CNY | 73110.4018 TRY |