1 TRY = 26.7022 KRW
1 TRY = 26.7022 KRW
1 KRW = 0.0375 TRY
Tỷ giá trực tiếp TRY sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TRY = 26.7022 KRW
1 KRW = 0.0375 TRY
Dùng trang này để đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TRY - KRW | 26.7022 | Won Hàn Quốc |
| TRY - USD | 0.0202 | Đô la Mỹ |
| TRY - EUR | 0.0180 | Euro |
| TRY - JPY | 3.1918 | Yên Nhật |
| TRY - CNY | 0.1346 | Nhân dân tệ |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 TRY | 26.702 KRW |
| 2 TRY | 53.404 KRW |
| 5 TRY | 133.511 KRW |
| 10 TRY | 267.022 KRW |
| 20 TRY | 534.045 KRW |
| 50 TRY | 1335.112 KRW |
| 100 TRY | 2670.223 KRW |
| 200 TRY | 5340.447 KRW |
| 250 TRY | 6675.558 KRW |
| 500 TRY | 13351.117 KRW |
| 1000 TRY | 26702.234 KRW |
| 5000 TRY | 133511.168 KRW |
| 10000 TRY | 267022.336 KRW |
| Won Hàn Quốc | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0375 TRY |
| 2 KRW | 0.0749 TRY |
| 5 KRW | 0.1873 TRY |
| 10 KRW | 0.3745 TRY |
| 50 KRW | 1.8725 TRY |
| 100 KRW | 3.7450 TRY |
| 500 KRW | 18.7250 TRY |
| 1000 KRW | 37.4501 TRY |
| 5000 KRW | 187.2503 TRY |
| 10000 KRW | 374.5005 TRY |