1 KRW = 0.0362 TRY
1 KRW = 0.0362 TRY
1 TRY = 27.6153 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang TRY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0362 TRY
1 TRY = 27.6153 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.1793 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1159 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.1901 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0710 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 KRW | 0.036 TRY |
| 2 KRW | 0.072 TRY |
| 5 KRW | 0.181 TRY |
| 10 KRW | 0.362 TRY |
| 20 KRW | 0.724 TRY |
| 50 KRW | 1.811 TRY |
| 100 KRW | 3.621 TRY |
| 200 KRW | 7.242 TRY |
| 250 KRW | 9.053 TRY |
| 500 KRW | 18.106 TRY |
| 1000 KRW | 36.212 TRY |
| 5000 KRW | 181.059 TRY |
| 10000 KRW | 362.118 TRY |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 TRY | 27.6153 KRW |
| 2 TRY | 55.2306 KRW |
| 5 TRY | 138.0766 KRW |
| 10 TRY | 276.1532 KRW |
| 50 TRY | 1380.7662 KRW |
| 100 TRY | 2761.5323 KRW |
| 500 TRY | 13807.6616 KRW |
| 1000 TRY | 27615.3231 KRW |
| 5000 TRY | 138076.6155 KRW |
| 10000 TRY | 276153.2310 KRW |