1 KRW = 0.0375 TRY
1 KRW = 0.0375 TRY
1 TRY = 26.6618 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang TRY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0375 TRY
1 TRY = 26.6618 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.5697 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1197 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0051 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.6125 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0716 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0477 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0247 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 KRW | 0.038 TRY |
| 2 KRW | 0.075 TRY |
| 5 KRW | 0.188 TRY |
| 10 KRW | 0.375 TRY |
| 20 KRW | 0.750 TRY |
| 50 KRW | 1.875 TRY |
| 100 KRW | 3.751 TRY |
| 200 KRW | 7.501 TRY |
| 250 KRW | 9.377 TRY |
| 500 KRW | 18.753 TRY |
| 1000 KRW | 37.507 TRY |
| 5000 KRW | 187.535 TRY |
| 10000 KRW | 375.069 TRY |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 TRY | 26.6618 KRW |
| 2 TRY | 53.3235 KRW |
| 5 TRY | 133.3088 KRW |
| 10 TRY | 266.6176 KRW |
| 50 TRY | 1333.0880 KRW |
| 100 TRY | 2666.1760 KRW |
| 500 TRY | 13330.8801 KRW |
| 1000 TRY | 26661.7601 KRW |
| 5000 TRY | 133308.8005 KRW |
| 10000 TRY | 266617.6011 KRW |