1 TRY = 3.2007 JPY
1 TRY = 3.2007 JPY
1 JPY = 0.3124 TRY
Tỷ giá trực tiếp TRY sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TRY = 3.2007 JPY
1 JPY = 0.3124 TRY
Dùng trang này để đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TRY - JPY | 3.2007 | Yên Nhật |
| TRY - USD | 0.0204 | Đô la Mỹ |
| TRY - EUR | 0.0180 | Euro |
| TRY - CNY | 0.1368 | Nhân dân tệ |
| TRY - KRW | 27.6160 | Won Hàn Quốc |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 TRY | 3.201 JPY |
| 2 TRY | 6.401 JPY |
| 5 TRY | 16.004 JPY |
| 10 TRY | 32.007 JPY |
| 20 TRY | 64.014 JPY |
| 50 TRY | 160.036 JPY |
| 100 TRY | 320.071 JPY |
| 200 TRY | 640.143 JPY |
| 250 TRY | 800.178 JPY |
| 500 TRY | 1600.357 JPY |
| 1000 TRY | 3200.713 JPY |
| 5000 TRY | 16003.566 JPY |
| 10000 TRY | 32007.132 JPY |
| Yên Nhật | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.3124 TRY |
| 2 JPY | 0.6249 TRY |
| 5 JPY | 1.5622 TRY |
| 10 JPY | 3.1243 TRY |
| 50 JPY | 15.6215 TRY |
| 100 JPY | 31.2430 TRY |
| 500 JPY | 156.2152 TRY |
| 1000 JPY | 312.4304 TRY |
| 5000 JPY | 1562.1518 TRY |
| 10000 JPY | 3124.3037 TRY |