1 TRY = 3.1910 JPY
1 TRY = 3.1910 JPY
1 JPY = 0.3134 TRY
Tỷ giá trực tiếp TRY sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TRY = 3.1910 JPY
1 JPY = 0.3134 TRY
Dùng trang này để đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TRY - JPY | 3.1910 | Yên Nhật |
| TRY - USD | 0.0202 | Đô la Mỹ |
| TRY - EUR | 0.0180 | Euro |
| TRY - CNY | 0.1346 | Nhân dân tệ |
| TRY - KRW | 26.7268 | Won Hàn Quốc |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 TRY | 3.191 JPY |
| 2 TRY | 6.382 JPY |
| 5 TRY | 15.955 JPY |
| 10 TRY | 31.910 JPY |
| 20 TRY | 63.819 JPY |
| 50 TRY | 159.549 JPY |
| 100 TRY | 319.097 JPY |
| 200 TRY | 638.194 JPY |
| 250 TRY | 797.743 JPY |
| 500 TRY | 1595.485 JPY |
| 1000 TRY | 3190.970 JPY |
| 5000 TRY | 15954.852 JPY |
| 10000 TRY | 31909.704 JPY |
| Yên Nhật | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.3134 TRY |
| 2 JPY | 0.6268 TRY |
| 5 JPY | 1.5669 TRY |
| 10 JPY | 3.1338 TRY |
| 50 JPY | 15.6692 TRY |
| 100 JPY | 31.3384 TRY |
| 500 JPY | 156.6921 TRY |
| 1000 JPY | 313.3843 TRY |
| 5000 JPY | 1566.9215 TRY |
| 10000 JPY | 3133.8429 TRY |