1 CNY = 9.3557 PHP
1 CNY = 9.3557 PHP
1 PHP = 0.1069 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang PHP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 9.3557 PHP
1 PHP = 0.1069 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - PHP | 9.3557 | Peso Philipin |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3884 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.7152 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1905 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2144 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7709 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2116 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2663.0970 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3290 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6796 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3093 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7497 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 CNY | 9.356 PHP |
| 2 CNY | 18.711 PHP |
| 5 CNY | 46.778 PHP |
| 10 CNY | 93.557 PHP |
| 20 CNY | 187.113 PHP |
| 50 CNY | 467.783 PHP |
| 100 CNY | 935.567 PHP |
| 200 CNY | 1871.133 PHP |
| 250 CNY | 2338.917 PHP |
| 500 CNY | 4677.833 PHP |
| 1000 CNY | 9355.666 PHP |
| 5000 CNY | 46778.331 PHP |
| 10000 CNY | 93556.663 PHP |
| Peso Philipin | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 PHP | 0.1069 CNY |
| 2 PHP | 0.2138 CNY |
| 5 PHP | 0.5344 CNY |
| 10 PHP | 1.0689 CNY |
| 50 PHP | 5.3444 CNY |
| 100 PHP | 10.6887 CNY |
| 500 PHP | 53.4435 CNY |
| 1000 PHP | 106.8871 CNY |
| 5000 PHP | 534.4355 CNY |
| 10000 PHP | 1068.8710 CNY |