1 CNY = 9.4572 PHP
1 CNY = 9.4572 PHP
1 PHP = 0.1057 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang PHP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 9.4572 PHP
1 PHP = 0.1057 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - PHP | 9.4572 | Peso Philipin |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7103 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.4442 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2135 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2690.5557 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1871 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4458 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7591 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6112 | Ringgit Malaysia |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8885 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.2815 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 CNY | 9.457 PHP |
| 2 CNY | 18.914 PHP |
| 5 CNY | 47.286 PHP |
| 10 CNY | 94.572 PHP |
| 20 CNY | 189.144 PHP |
| 50 CNY | 472.859 PHP |
| 100 CNY | 945.718 PHP |
| 200 CNY | 1891.436 PHP |
| 250 CNY | 2364.295 PHP |
| 500 CNY | 4728.590 PHP |
| 1000 CNY | 9457.181 PHP |
| 5000 CNY | 47285.905 PHP |
| 10000 CNY | 94571.809 PHP |
| Peso Philipin | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 PHP | 0.1057 CNY |
| 2 PHP | 0.2115 CNY |
| 5 PHP | 0.5287 CNY |
| 10 PHP | 1.0574 CNY |
| 50 PHP | 5.2870 CNY |
| 100 PHP | 10.5740 CNY |
| 500 PHP | 52.8699 CNY |
| 1000 PHP | 105.7398 CNY |
| 5000 PHP | 528.6988 CNY |
| 10000 PHP | 1057.3976 CNY |