1 CNY = 1.1703 HKD
1 CNY = 1.1703 HKD
1 HKD = 0.8545 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang HKD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 1.1703 HKD
1 HKD = 0.8545 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1314 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4093 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.0046 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1905 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2145 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7712 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2117 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - IDR | 2671.3003 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3317 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6819 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3595 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3111 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7521 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 CNY | 1.170 HKD |
| 2 CNY | 2.341 HKD |
| 5 CNY | 5.852 HKD |
| 10 CNY | 11.703 HKD |
| 20 CNY | 23.406 HKD |
| 50 CNY | 58.515 HKD |
| 100 CNY | 117.030 HKD |
| 200 CNY | 234.060 HKD |
| 250 CNY | 292.575 HKD |
| 500 CNY | 585.150 HKD |
| 1000 CNY | 1170.301 HKD |
| 5000 CNY | 5851.505 HKD |
| 10000 CNY | 11703.010 HKD |
| Đô la Hồng Kông | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 HKD | 0.8545 CNY |
| 2 HKD | 1.7090 CNY |
| 5 HKD | 4.2724 CNY |
| 10 HKD | 8.5448 CNY |
| 50 HKD | 42.7241 CNY |
| 100 HKD | 85.4481 CNY |
| 500 HKD | 427.2405 CNY |
| 1000 HKD | 854.4810 CNY |
| 5000 HKD | 4272.4052 CNY |
| 10000 HKD | 8544.8104 CNY |