Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang HKD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 1.1752 HKD

1 CNY = 1.1752 HKD

1 HKD = 0.8509 CNY

Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - HKD 1.1752 Đô la Hồng Kông
CNY - VND 3874.7548 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1334 Euro
CNY - JPY 23.7133 Yên Nhật
CNY - KRW 198.3948 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1914 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2135 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5195 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7530 Real Braxin
CNY - CAD 0.2106 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1120 Bảng Anh
CNY - IDR 2693.8950 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.1906 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 67.4458 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.7587 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6112 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4572 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3241 Rúp Nga
CNY - TRY 7.4261 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8906 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1800.2815 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Đô la Hồng Kông Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Đô la Hồng Kông
1 CNY 1.175 HKD
2 CNY 2.350 HKD
5 CNY 5.876 HKD
10 CNY 11.752 HKD
20 CNY 23.503 HKD
50 CNY 58.758 HKD
100 CNY 117.517 HKD
200 CNY 235.034 HKD
250 CNY 293.792 HKD
500 CNY 587.585 HKD
1000 CNY 1175.170 HKD
5000 CNY 5875.848 HKD
10000 CNY 11751.696 HKD

Đô la Hồng Kông - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Đô la Hồng Kông Nhân dân tệ
1 HKD 0.8509 CNY
2 HKD 1.7019 CNY
5 HKD 4.2547 CNY
10 HKD 8.5094 CNY
50 HKD 42.5471 CNY
100 HKD 85.0941 CNY
500 HKD 425.4705 CNY
1000 HKD 850.9410 CNY
5000 HKD 4254.7051 CNY
10000 HKD 8509.4102 CNY