1 HKD = 0.8545 CNY
1 HKD = 0.8545 CNY
1 CNY = 1.1703 HKD
Tỷ giá trực tiếp HKD sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HKD = 0.8545 CNY
1 CNY = 1.1703 HKD
Dùng trang này để đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HKD - CNY | 0.8545 | Nhân dân tệ |
| HKD - USD | 0.1274 | Đô la Mỹ |
| HKD - EUR | 0.1121 | Euro |
| HKD - JPY | 19.9949 | Yên Nhật |
| HKD - THB | 4.2753 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Hồng Kông | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 HKD | 0.854 CNY |
| 2 HKD | 1.709 CNY |
| 5 HKD | 4.272 CNY |
| 10 HKD | 8.545 CNY |
| 20 HKD | 17.089 CNY |
| 50 HKD | 42.724 CNY |
| 100 HKD | 85.447 CNY |
| 200 HKD | 170.894 CNY |
| 250 HKD | 213.618 CNY |
| 500 HKD | 427.235 CNY |
| 1000 HKD | 854.470 CNY |
| 5000 HKD | 4272.351 CNY |
| 10000 HKD | 8544.701 CNY |
| Nhân dân tệ | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 CNY | 1.1703 HKD |
| 2 CNY | 2.3406 HKD |
| 5 CNY | 5.8516 HKD |
| 10 CNY | 11.7032 HKD |
| 50 CNY | 58.5158 HKD |
| 100 CNY | 117.0316 HKD |
| 500 CNY | 585.1580 HKD |
| 1000 CNY | 1170.3159 HKD |
| 5000 CNY | 5851.5795 HKD |
| 10000 CNY | 11703.1590 HKD |