1 HKD = 0.8509 CNY
1 HKD = 0.8509 CNY
1 CNY = 1.1752 HKD
Tỷ giá trực tiếp HKD sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HKD = 0.8509 CNY
1 CNY = 1.1752 HKD
Dùng trang này để đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HKD - CNY | 0.8509 | Nhân dân tệ |
| HKD - USD | 0.1274 | Đô la Mỹ |
| HKD - EUR | 0.1135 | Euro |
| HKD - JPY | 20.1786 | Yên Nhật |
| HKD - THB | 4.2859 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Hồng Kông | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 HKD | 0.851 CNY |
| 2 HKD | 1.702 CNY |
| 5 HKD | 4.255 CNY |
| 10 HKD | 8.509 CNY |
| 20 HKD | 17.019 CNY |
| 50 HKD | 42.547 CNY |
| 100 HKD | 85.094 CNY |
| 200 HKD | 170.188 CNY |
| 250 HKD | 212.735 CNY |
| 500 HKD | 425.471 CNY |
| 1000 HKD | 850.941 CNY |
| 5000 HKD | 4254.705 CNY |
| 10000 HKD | 8509.410 CNY |
| Nhân dân tệ | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 CNY | 1.1752 HKD |
| 2 CNY | 2.3503 HKD |
| 5 CNY | 5.8758 HKD |
| 10 CNY | 11.7517 HKD |
| 50 CNY | 58.7585 HKD |
| 100 CNY | 117.5170 HKD |
| 500 CNY | 587.5848 HKD |
| 1000 CNY | 1175.1696 HKD |
| 5000 CNY | 5875.8479 HKD |
| 10000 CNY | 11751.6958 HKD |