1 HKD = 0.1122 EUR
1 HKD = 0.1122 EUR
1 EUR = 8.9155 HKD
Tỷ giá trực tiếp HKD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HKD = 0.1122 EUR
1 EUR = 8.9155 HKD
Dùng trang này để đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HKD - EUR | 0.1122 | Euro |
| HKD - USD | 0.1274 | Đô la Mỹ |
| HKD - JPY | 19.9987 | Yên Nhật |
| HKD - CNY | 0.8545 | Nhân dân tệ |
| HKD - THB | 4.2760 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Hồng Kông | Euro |
|---|---|
| 1 HKD | 0.112 EUR |
| 2 HKD | 0.224 EUR |
| 5 HKD | 0.561 EUR |
| 10 HKD | 1.122 EUR |
| 20 HKD | 2.243 EUR |
| 50 HKD | 5.608 EUR |
| 100 HKD | 11.216 EUR |
| 200 HKD | 22.433 EUR |
| 250 HKD | 28.041 EUR |
| 500 HKD | 56.082 EUR |
| 1000 HKD | 112.165 EUR |
| 5000 HKD | 560.823 EUR |
| 10000 HKD | 1121.647 EUR |
| Euro | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 EUR | 8.9155 HKD |
| 2 EUR | 17.8309 HKD |
| 5 EUR | 44.5773 HKD |
| 10 EUR | 89.1546 HKD |
| 50 EUR | 445.7732 HKD |
| 100 EUR | 891.5464 HKD |
| 500 EUR | 4457.7321 HKD |
| 1000 EUR | 8915.4642 HKD |
| 5000 EUR | 44577.3208 HKD |
| 10000 EUR | 89154.6415 HKD |