1 CNY = 0.2114 CAD
1 CNY = 0.2114 CAD
1 CAD = 4.7295 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang CAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.2114 CAD
1 CAD = 4.7295 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Canada (CAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - CAD | 0.2114 | Đô la Canada |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3944 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.7257 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2141 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7721 | Real Braxin |
| CNY - GBP | 0.1122 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2669.2122 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3275 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6452 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6843 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3493 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3956 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7499 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 CNY | 0.211 CAD |
| 2 CNY | 0.423 CAD |
| 5 CNY | 1.057 CAD |
| 10 CNY | 2.114 CAD |
| 20 CNY | 4.229 CAD |
| 50 CNY | 10.572 CAD |
| 100 CNY | 21.144 CAD |
| 200 CNY | 42.287 CAD |
| 250 CNY | 52.859 CAD |
| 500 CNY | 105.718 CAD |
| 1000 CNY | 211.437 CAD |
| 5000 CNY | 1057.185 CAD |
| 10000 CNY | 2114.369 CAD |
| Đô la Canada | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 CAD | 4.7295 CNY |
| 2 CAD | 9.4591 CNY |
| 5 CAD | 23.6477 CNY |
| 10 CAD | 47.2954 CNY |
| 50 CAD | 236.4771 CNY |
| 100 CAD | 472.9543 CNY |
| 500 CAD | 2364.7714 CNY |
| 1000 CAD | 4729.5429 CNY |
| 5000 CAD | 23647.7144 CNY |
| 10000 CAD | 47295.4289 CNY |