1 CNY = 0.2106 CAD
1 CNY = 0.2106 CAD
1 CAD = 4.7487 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang CAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.2106 CAD
1 CAD = 4.7487 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Canada (CAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7133 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.3948 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2135 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2693.8950 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1906 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4458 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7587 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6112 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4572 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8906 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.2815 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 CNY | 0.211 CAD |
| 2 CNY | 0.421 CAD |
| 5 CNY | 1.053 CAD |
| 10 CNY | 2.106 CAD |
| 20 CNY | 4.212 CAD |
| 50 CNY | 10.529 CAD |
| 100 CNY | 21.058 CAD |
| 200 CNY | 42.117 CAD |
| 250 CNY | 52.646 CAD |
| 500 CNY | 105.292 CAD |
| 1000 CNY | 210.584 CAD |
| 5000 CNY | 1052.919 CAD |
| 10000 CNY | 2105.838 CAD |
| Đô la Canada | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 CAD | 4.7487 CNY |
| 2 CAD | 9.4974 CNY |
| 5 CAD | 23.7435 CNY |
| 10 CAD | 47.4870 CNY |
| 50 CAD | 237.4351 CNY |
| 100 CAD | 474.8702 CNY |
| 500 CAD | 2374.3511 CNY |
| 1000 CAD | 4748.7023 CNY |
| 5000 CAD | 23743.5113 CNY |
| 10000 CAD | 47487.0227 CNY |