1 CAD = 4.7487 CNY
1 CAD = 4.7487 CNY
1 CNY = 0.2106 CAD
Tỷ giá trực tiếp CAD sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CAD = 4.7487 CNY
1 CNY = 0.2106 CAD
Dùng trang này để đổi Đô la Canada (CAD) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CAD - CNY | 4.7487 | Nhân dân tệ |
| CAD - USD | 0.7111 | Đô la Mỹ |
| CAD - EUR | 0.6334 | Euro |
| CAD - JPY | 112.6076 | Yên Nhật |
| Đô la Canada | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 CAD | 4.749 CNY |
| 2 CAD | 9.497 CNY |
| 5 CAD | 23.744 CNY |
| 10 CAD | 47.487 CNY |
| 20 CAD | 94.974 CNY |
| 50 CAD | 237.435 CNY |
| 100 CAD | 474.870 CNY |
| 200 CAD | 949.740 CNY |
| 250 CAD | 1187.176 CNY |
| 500 CAD | 2374.351 CNY |
| 1000 CAD | 4748.702 CNY |
| 5000 CAD | 23743.511 CNY |
| 10000 CAD | 47487.023 CNY |
| Nhân dân tệ | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 CNY | 0.2106 CAD |
| 2 CNY | 0.4212 CAD |
| 5 CNY | 1.0529 CAD |
| 10 CNY | 2.1058 CAD |
| 50 CNY | 10.5292 CAD |
| 100 CNY | 21.0584 CAD |
| 500 CNY | 105.2919 CAD |
| 1000 CNY | 210.5838 CAD |
| 5000 CNY | 1052.9192 CAD |
| 10000 CNY | 2105.8385 CAD |