1 CAD = 110.5464 JPY
1 CAD = 110.5464 JPY
1 JPY = 0.0090 CAD
Tỷ giá trực tiếp CAD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CAD = 110.5464 JPY
1 JPY = 0.0090 CAD
Dùng trang này để đổi Đô la Canada (CAD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CAD - JPY | 110.5464 | Yên Nhật |
| CAD - USD | 0.7050 | Đô la Mỹ |
| CAD - EUR | 0.6207 | Euro |
| CAD - CNY | 4.7265 | Nhân dân tệ |
| Đô la Canada | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CAD | 110.546 JPY |
| 2 CAD | 221.093 JPY |
| 5 CAD | 552.732 JPY |
| 10 CAD | 1105.464 JPY |
| 20 CAD | 2210.927 JPY |
| 50 CAD | 5527.318 JPY |
| 100 CAD | 11054.635 JPY |
| 200 CAD | 22109.270 JPY |
| 250 CAD | 27636.588 JPY |
| 500 CAD | 55273.176 JPY |
| 1000 CAD | 110546.352 JPY |
| 5000 CAD | 552731.759 JPY |
| 10000 CAD | 1105463.518 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0090 CAD |
| 2 JPY | 0.0181 CAD |
| 5 JPY | 0.0452 CAD |
| 10 JPY | 0.0905 CAD |
| 50 JPY | 0.4523 CAD |
| 100 JPY | 0.9046 CAD |
| 500 JPY | 4.5230 CAD |
| 1000 JPY | 9.0460 CAD |
| 5000 JPY | 45.2299 CAD |
| 10000 JPY | 90.4598 CAD |