1 CAD = 0.6208 EUR
1 CAD = 0.6208 EUR
1 EUR = 1.6107 CAD
Tỷ giá trực tiếp CAD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CAD = 0.6208 EUR
1 EUR = 1.6107 CAD
Dùng trang này để đổi Đô la Canada (CAD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CAD - EUR | 0.6208 | Euro |
| CAD - USD | 0.7054 | Đô la Mỹ |
| CAD - JPY | 110.6941 | Yên Nhật |
| CAD - CNY | 4.7295 | Nhân dân tệ |
| Đô la Canada | Euro |
|---|---|
| 1 CAD | 0.621 EUR |
| 2 CAD | 1.242 EUR |
| 5 CAD | 3.104 EUR |
| 10 CAD | 6.208 EUR |
| 20 CAD | 12.417 EUR |
| 50 CAD | 31.042 EUR |
| 100 CAD | 62.084 EUR |
| 200 CAD | 124.168 EUR |
| 250 CAD | 155.210 EUR |
| 500 CAD | 310.419 EUR |
| 1000 CAD | 620.838 EUR |
| 5000 CAD | 3104.190 EUR |
| 10000 CAD | 6208.380 EUR |
| Euro | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 EUR | 1.6107 CAD |
| 2 EUR | 3.2215 CAD |
| 5 EUR | 8.0536 CAD |
| 10 EUR | 16.1073 CAD |
| 50 EUR | 80.5363 CAD |
| 100 EUR | 161.0726 CAD |
| 500 EUR | 805.3630 CAD |
| 1000 EUR | 1610.7261 CAD |
| 5000 EUR | 8053.6303 CAD |
| 10000 EUR | 16107.2605 CAD |