1 CAD = 0.6332 EUR
1 CAD = 0.6332 EUR
1 EUR = 1.5794 CAD
Tỷ giá trực tiếp CAD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CAD = 0.6332 EUR
1 EUR = 1.5794 CAD
Dùng trang này để đổi Đô la Canada (CAD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CAD - EUR | 0.6332 | Euro |
| CAD - USD | 0.7109 | Đô la Mỹ |
| CAD - JPY | 112.5693 | Yên Nhật |
| CAD - CNY | 4.7477 | Nhân dân tệ |
| Đô la Canada | Euro |
|---|---|
| 1 CAD | 0.633 EUR |
| 2 CAD | 1.266 EUR |
| 5 CAD | 3.166 EUR |
| 10 CAD | 6.332 EUR |
| 20 CAD | 12.663 EUR |
| 50 CAD | 31.658 EUR |
| 100 CAD | 63.316 EUR |
| 200 CAD | 126.632 EUR |
| 250 CAD | 158.289 EUR |
| 500 CAD | 316.579 EUR |
| 1000 CAD | 633.158 EUR |
| 5000 CAD | 3165.790 EUR |
| 10000 CAD | 6331.580 EUR |
| Euro | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 EUR | 1.5794 CAD |
| 2 EUR | 3.1588 CAD |
| 5 EUR | 7.8969 CAD |
| 10 EUR | 15.7938 CAD |
| 50 EUR | 78.9692 CAD |
| 100 EUR | 157.9385 CAD |
| 500 EUR | 789.6923 CAD |
| 1000 EUR | 1579.3847 CAD |
| 5000 EUR | 7896.9234 CAD |
| 10000 EUR | 15793.8468 CAD |