Yên Nhật (JPY) sang Đô la Canada (CAD)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang CAD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0090 CAD

1 JPY = 0.0090 CAD

1 CAD = 110.5905 JPY

Yên Nhật sang Đô la Canada

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Canada (CAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.4189 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6292 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7834 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1982 Peso Chile
JPY - IDR 114.1128 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3998 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3123 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2030 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Đô la Canada Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Đô la Canada
1 JPY 0.009 CAD
2 JPY 0.018 CAD
5 JPY 0.045 CAD
10 JPY 0.090 CAD
20 JPY 0.181 CAD
50 JPY 0.452 CAD
100 JPY 0.904 CAD
200 JPY 1.808 CAD
250 JPY 2.261 CAD
500 JPY 4.521 CAD
1000 JPY 9.042 CAD
5000 JPY 45.212 CAD
10000 JPY 90.424 CAD

Đô la Canada - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Đô la Canada Yên Nhật
1 CAD 110.5905 JPY
2 CAD 221.1809 JPY
5 CAD 552.9524 JPY
10 CAD 1105.9047 JPY
50 CAD 5529.5237 JPY
100 CAD 11059.0474 JPY
500 CAD 55295.2368 JPY
1000 CAD 110590.4735 JPY
5000 CAD 552952.3675 JPY
10000 CAD 1105904.7351 JPY