1 JPY = 0.0089 CAD
1 JPY = 0.0089 CAD
1 CAD = 112.5160 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0089 CAD
1 CAD = 112.5160 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Canada (CAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.5508 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3864 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2126 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7817 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1623 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.5558 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3997 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3134 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2062 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 JPY | 0.009 CAD |
| 2 JPY | 0.018 CAD |
| 5 JPY | 0.044 CAD |
| 10 JPY | 0.089 CAD |
| 20 JPY | 0.178 CAD |
| 50 JPY | 0.444 CAD |
| 100 JPY | 0.889 CAD |
| 200 JPY | 1.778 CAD |
| 250 JPY | 2.222 CAD |
| 500 JPY | 4.444 CAD |
| 1000 JPY | 8.888 CAD |
| 5000 JPY | 44.438 CAD |
| 10000 JPY | 88.876 CAD |
| Đô la Canada | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CAD | 112.5160 JPY |
| 2 CAD | 225.0320 JPY |
| 5 CAD | 562.5800 JPY |
| 10 CAD | 1125.1600 JPY |
| 50 CAD | 5625.8000 JPY |
| 100 CAD | 11251.6001 JPY |
| 500 CAD | 56258.0003 JPY |
| 1000 CAD | 112516.0006 JPY |
| 5000 CAD | 562580.0028 JPY |
| 10000 CAD | 1125160.0057 JPY |