1 CNY = 0.7721 BRL
1 CNY = 0.7721 BRL
1 BRL = 1.2952 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang BRL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.7721 BRL
1 BRL = 1.2952 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Real Braxin (BRL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - BRL | 0.7721 | Real Braxin |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3944 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.7257 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2141 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - CAD | 0.2114 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1122 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2669.2122 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3275 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6452 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6843 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3493 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3956 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7499 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Real Braxin |
|---|---|
| 1 CNY | 0.772 BRL |
| 2 CNY | 1.544 BRL |
| 5 CNY | 3.860 BRL |
| 10 CNY | 7.721 BRL |
| 20 CNY | 15.442 BRL |
| 50 CNY | 38.605 BRL |
| 100 CNY | 77.210 BRL |
| 200 CNY | 154.419 BRL |
| 250 CNY | 193.024 BRL |
| 500 CNY | 386.048 BRL |
| 1000 CNY | 772.097 BRL |
| 5000 CNY | 3860.484 BRL |
| 10000 CNY | 7720.968 BRL |
| Real Braxin | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 BRL | 1.2952 CNY |
| 2 BRL | 2.5903 CNY |
| 5 BRL | 6.4759 CNY |
| 10 BRL | 12.9517 CNY |
| 50 BRL | 64.7587 CNY |
| 100 BRL | 129.5174 CNY |
| 500 BRL | 647.5872 CNY |
| 1000 BRL | 1295.1744 CNY |
| 5000 BRL | 6475.8722 CNY |
| 10000 BRL | 12951.7444 CNY |