1 CNY = 0.7530 BRL
1 CNY = 0.7530 BRL
1 BRL = 1.3281 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang BRL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.7530 BRL
1 BRL = 1.3281 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Real Braxin (BRL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7133 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.3948 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2135 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2693.8950 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1906 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4458 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7587 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6112 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4572 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8906 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.2815 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Real Braxin |
|---|---|
| 1 CNY | 0.753 BRL |
| 2 CNY | 1.506 BRL |
| 5 CNY | 3.765 BRL |
| 10 CNY | 7.530 BRL |
| 20 CNY | 15.059 BRL |
| 50 CNY | 37.648 BRL |
| 100 CNY | 75.297 BRL |
| 200 CNY | 150.594 BRL |
| 250 CNY | 188.242 BRL |
| 500 CNY | 376.484 BRL |
| 1000 CNY | 752.969 BRL |
| 5000 CNY | 3764.843 BRL |
| 10000 CNY | 7529.687 BRL |
| Real Braxin | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 BRL | 1.3281 CNY |
| 2 BRL | 2.6562 CNY |
| 5 BRL | 6.6404 CNY |
| 10 BRL | 13.2808 CNY |
| 50 BRL | 66.4038 CNY |
| 100 BRL | 132.8077 CNY |
| 500 BRL | 664.0383 CNY |
| 1000 BRL | 1328.0765 CNY |
| 5000 BRL | 6640.3826 CNY |
| 10000 BRL | 13280.7653 CNY |