1 BRL = 1.3282 CNY
1 BRL = 1.3282 CNY
1 CNY = 0.7529 BRL
Tỷ giá trực tiếp BRL sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BRL = 1.3282 CNY
1 CNY = 0.7529 BRL
Dùng trang này để đổi Real Braxin (BRL) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BRL - CNY | 1.3282 | Nhân dân tệ |
| BRL - USD | 0.1989 | Đô la Mỹ |
| BRL - EUR | 0.1771 | Euro |
| BRL - JPY | 31.4732 | Yên Nhật |
| Real Braxin | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 BRL | 1.328 CNY |
| 2 BRL | 2.656 CNY |
| 5 BRL | 6.641 CNY |
| 10 BRL | 13.282 CNY |
| 20 BRL | 26.563 CNY |
| 50 BRL | 66.408 CNY |
| 100 BRL | 132.816 CNY |
| 200 BRL | 265.631 CNY |
| 250 BRL | 332.039 CNY |
| 500 BRL | 664.078 CNY |
| 1000 BRL | 1328.156 CNY |
| 5000 BRL | 6640.780 CNY |
| 10000 BRL | 13281.561 CNY |
| Nhân dân tệ | Real Braxin |
|---|---|
| 1 CNY | 0.7529 BRL |
| 2 CNY | 1.5058 BRL |
| 5 CNY | 3.7646 BRL |
| 10 CNY | 7.5292 BRL |
| 50 CNY | 37.6462 BRL |
| 100 CNY | 75.2924 BRL |
| 500 CNY | 376.4618 BRL |
| 1000 CNY | 752.9236 BRL |
| 5000 CNY | 3764.6178 BRL |
| 10000 CNY | 7529.2356 BRL |