1 BRL = 1.3002 CNY
1 BRL = 1.3002 CNY
1 CNY = 0.7691 BRL
Tỷ giá trực tiếp BRL sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BRL = 1.3002 CNY
1 CNY = 0.7691 BRL
Dùng trang này để đổi Real Braxin (BRL) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BRL - CNY | 1.3002 | Nhân dân tệ |
| BRL - USD | 0.1939 | Đô la Mỹ |
| BRL - EUR | 0.1705 | Euro |
| BRL - JPY | 30.3935 | Yên Nhật |
| Real Braxin | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 BRL | 1.300 CNY |
| 2 BRL | 2.600 CNY |
| 5 BRL | 6.501 CNY |
| 10 BRL | 13.002 CNY |
| 20 BRL | 26.003 CNY |
| 50 BRL | 65.009 CNY |
| 100 BRL | 130.017 CNY |
| 200 BRL | 260.035 CNY |
| 250 BRL | 325.043 CNY |
| 500 BRL | 650.086 CNY |
| 1000 BRL | 1300.173 CNY |
| 5000 BRL | 6500.863 CNY |
| 10000 BRL | 13001.726 CNY |
| Nhân dân tệ | Real Braxin |
|---|---|
| 1 CNY | 0.7691 BRL |
| 2 CNY | 1.5383 BRL |
| 5 CNY | 3.8456 BRL |
| 10 CNY | 7.6913 BRL |
| 50 CNY | 38.4564 BRL |
| 100 CNY | 76.9129 BRL |
| 500 CNY | 384.5643 BRL |
| 1000 CNY | 769.1287 BRL |
| 5000 CNY | 3845.6433 BRL |
| 10000 CNY | 7691.2866 BRL |