1 BRL = 0.1771 EUR
1 BRL = 0.1771 EUR
1 EUR = 5.6461 BRL
Tỷ giá trực tiếp BRL sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BRL = 0.1771 EUR
1 EUR = 5.6461 BRL
Dùng trang này để đổi Real Braxin (BRL) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BRL - EUR | 0.1771 | Euro |
| BRL - USD | 0.1989 | Đô la Mỹ |
| BRL - JPY | 31.4891 | Yên Nhật |
| BRL - CNY | 1.3281 | Nhân dân tệ |
| Real Braxin | Euro |
|---|---|
| 1 BRL | 0.177 EUR |
| 2 BRL | 0.354 EUR |
| 5 BRL | 0.886 EUR |
| 10 BRL | 1.771 EUR |
| 20 BRL | 3.542 EUR |
| 50 BRL | 8.856 EUR |
| 100 BRL | 17.711 EUR |
| 200 BRL | 35.423 EUR |
| 250 BRL | 44.278 EUR |
| 500 BRL | 88.557 EUR |
| 1000 BRL | 177.114 EUR |
| 5000 BRL | 885.570 EUR |
| 10000 BRL | 1771.140 EUR |
| Euro | Real Braxin |
|---|---|
| 1 EUR | 5.6461 BRL |
| 2 EUR | 11.2922 BRL |
| 5 EUR | 28.2304 BRL |
| 10 EUR | 56.4608 BRL |
| 50 EUR | 282.3041 BRL |
| 100 EUR | 564.6081 BRL |
| 500 EUR | 2823.0406 BRL |
| 1000 EUR | 5646.0813 BRL |
| 5000 EUR | 28230.4065 BRL |
| 10000 EUR | 56460.8129 BRL |