1 BRL = 0.1702 EUR
1 BRL = 0.1702 EUR
1 EUR = 5.8759 BRL
Tỷ giá trực tiếp BRL sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BRL = 0.1702 EUR
1 EUR = 5.8759 BRL
Dùng trang này để đổi Real Braxin (BRL) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BRL - EUR | 0.1702 | Euro |
| BRL - USD | 0.1932 | Đô la Mỹ |
| BRL - JPY | 30.3832 | Yên Nhật |
| BRL - CNY | 1.2956 | Nhân dân tệ |
| Real Braxin | Euro |
|---|---|
| 1 BRL | 0.170 EUR |
| 2 BRL | 0.340 EUR |
| 5 BRL | 0.851 EUR |
| 10 BRL | 1.702 EUR |
| 20 BRL | 3.404 EUR |
| 50 BRL | 8.509 EUR |
| 100 BRL | 17.019 EUR |
| 200 BRL | 34.037 EUR |
| 250 BRL | 42.547 EUR |
| 500 BRL | 85.093 EUR |
| 1000 BRL | 170.187 EUR |
| 5000 BRL | 850.934 EUR |
| 10000 BRL | 1701.869 EUR |
| Euro | Real Braxin |
|---|---|
| 1 EUR | 5.8759 BRL |
| 2 EUR | 11.7518 BRL |
| 5 EUR | 29.3795 BRL |
| 10 EUR | 58.7589 BRL |
| 50 EUR | 293.7947 BRL |
| 100 EUR | 587.5894 BRL |
| 500 EUR | 2937.9471 BRL |
| 1000 EUR | 5875.8942 BRL |
| 5000 EUR | 29379.4709 BRL |
| 10000 EUR | 58758.9418 BRL |