1 BRL = 30.2874 JPY
1 BRL = 30.2874 JPY
1 JPY = 0.0330 BRL
Tỷ giá trực tiếp BRL sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BRL = 30.2874 JPY
1 JPY = 0.0330 BRL
Dùng trang này để đổi Real Braxin (BRL) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BRL - JPY | 30.2874 | Yên Nhật |
| BRL - USD | 0.1931 | Đô la Mỹ |
| BRL - EUR | 0.1700 | Euro |
| BRL - CNY | 1.2950 | Nhân dân tệ |
| Real Braxin | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 BRL | 30.287 JPY |
| 2 BRL | 60.575 JPY |
| 5 BRL | 151.437 JPY |
| 10 BRL | 302.874 JPY |
| 20 BRL | 605.748 JPY |
| 50 BRL | 1514.370 JPY |
| 100 BRL | 3028.740 JPY |
| 200 BRL | 6057.481 JPY |
| 250 BRL | 7571.851 JPY |
| 500 BRL | 15143.701 JPY |
| 1000 BRL | 30287.403 JPY |
| 5000 BRL | 151437.015 JPY |
| 10000 BRL | 302874.029 JPY |
| Yên Nhật | Real Braxin |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0330 BRL |
| 2 JPY | 0.0660 BRL |
| 5 JPY | 0.1651 BRL |
| 10 JPY | 0.3302 BRL |
| 50 JPY | 1.6509 BRL |
| 100 JPY | 3.3017 BRL |
| 500 JPY | 16.5085 BRL |
| 1000 JPY | 33.0170 BRL |
| 5000 JPY | 165.0851 BRL |
| 10000 JPY | 330.1703 BRL |