1 BRL = 31.4911 JPY
1 BRL = 31.4911 JPY
1 JPY = 0.0318 BRL
Tỷ giá trực tiếp BRL sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BRL = 31.4911 JPY
1 JPY = 0.0318 BRL
Dùng trang này để đổi Real Braxin (BRL) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BRL - JPY | 31.4911 | Yên Nhật |
| BRL - USD | 0.1989 | Đô la Mỹ |
| BRL - EUR | 0.1772 | Euro |
| BRL - CNY | 1.3281 | Nhân dân tệ |
| Real Braxin | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 BRL | 31.491 JPY |
| 2 BRL | 62.982 JPY |
| 5 BRL | 157.456 JPY |
| 10 BRL | 314.911 JPY |
| 20 BRL | 629.823 JPY |
| 50 BRL | 1574.557 JPY |
| 100 BRL | 3149.113 JPY |
| 200 BRL | 6298.226 JPY |
| 250 BRL | 7872.783 JPY |
| 500 BRL | 15745.565 JPY |
| 1000 BRL | 31491.130 JPY |
| 5000 BRL | 157455.652 JPY |
| 10000 BRL | 314911.304 JPY |
| Yên Nhật | Real Braxin |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0318 BRL |
| 2 JPY | 0.0635 BRL |
| 5 JPY | 0.1588 BRL |
| 10 JPY | 0.3175 BRL |
| 50 JPY | 1.5877 BRL |
| 100 JPY | 3.1755 BRL |
| 500 JPY | 15.8775 BRL |
| 1000 JPY | 31.7550 BRL |
| 5000 JPY | 158.7749 BRL |
| 10000 JPY | 317.5497 BRL |