Đô la Mỹ (USD) sang Peso Philipin (PHP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang PHP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 62.7130 PHP

1 USD = 62.7130 PHP

1 PHP = 0.0159 USD

Đô la Mỹ sang Peso Philipin

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - PHP 62.7130 Peso Philipin
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8797 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7300 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1351.7500 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5370 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2760 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4330 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1653 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4164 Đô la Canada
USD - CHF 0.8331 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 969.6300 Peso Chile
USD - COP 3335.5000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4786 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5741 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7330 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7518 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8461 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 321.7900 Forint Hungary
USD - IDR 17853.2000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0667 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0210 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Peso Philipin Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Peso Philipin
1 USD 62.713 PHP
2 USD 125.426 PHP
5 USD 313.565 PHP
10 USD 627.130 PHP
20 USD 1254.260 PHP
50 USD 3135.650 PHP
100 USD 6271.300 PHP
200 USD 12542.600 PHP
250 USD 15678.250 PHP
500 USD 31356.500 PHP
1000 USD 62713.000 PHP
5000 USD 313565.000 PHP
10000 USD 627130.000 PHP

Peso Philipin - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Peso Philipin Đô la Mỹ
1 PHP 0.0159 USD
2 PHP 0.0319 USD
5 PHP 0.0797 USD
10 PHP 0.1595 USD
50 PHP 0.7973 USD
100 PHP 1.5946 USD
500 PHP 7.9728 USD
1000 PHP 15.9457 USD
5000 PHP 79.7283 USD
10000 PHP 159.4566 USD