Đô la Mỹ (USD) sang Peso Philipin (PHP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang PHP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 63.1560 PHP

1 USD = 63.1560 PHP

1 PHP = 0.0158 USD

Đô la Mỹ sang Peso Philipin

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - PHP 63.1560 Peso Philipin
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8907 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3400 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1325.2300 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6430 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2779 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7700 Peso Argentina
USD - AUD 1.4258 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9770 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4063 Đô la Canada
USD - CHF 0.8260 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.7400 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9559 Peso Cuba
USD - CZK 21.6454 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6577 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.4080 Peso Dominica
USD - DZD 134.5190 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7478 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6333 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8479 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3400 Forint Hungary
USD - IDR 17967.8000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0908 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7430 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.2500 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Peso Philipin Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Peso Philipin
1 USD 63.156 PHP
2 USD 126.312 PHP
5 USD 315.780 PHP
10 USD 631.560 PHP
20 USD 1263.120 PHP
50 USD 3157.800 PHP
100 USD 6315.600 PHP
200 USD 12631.200 PHP
250 USD 15789.000 PHP
500 USD 31578.000 PHP
1000 USD 63156.000 PHP
5000 USD 315780.000 PHP
10000 USD 631560.000 PHP

Peso Philipin - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Peso Philipin Đô la Mỹ
1 PHP 0.0158 USD
2 PHP 0.0317 USD
5 PHP 0.0792 USD
10 PHP 0.1583 USD
50 PHP 0.7917 USD
100 PHP 1.5834 USD
500 PHP 7.9169 USD
1000 PHP 15.8338 USD
5000 PHP 79.1690 USD
10000 PHP 158.3381 USD