1 PHP = 0.0159 USD
1 PHP = 0.0159 USD
1 USD = 62.7130 PHP
Tỷ giá trực tiếp PHP sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PHP = 0.0159 USD
1 USD = 62.7130 PHP
Dùng trang này để đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PHP - USD | 0.0159 | Đô la Mỹ |
| PHP - VND | 413.9891 | Đồng Việt Nam |
| PHP - EUR | 0.0140 | Euro |
| PHP - JPY | 2.4992 | Yên Nhật |
| PHP - KRW | 21.5545 | Won Hàn Quốc |
| PHP - THB | 0.5348 | Bạt Thái Lan |
| Peso Philipin | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 PHP | 0.016 USD |
| 2 PHP | 0.032 USD |
| 5 PHP | 0.080 USD |
| 10 PHP | 0.159 USD |
| 20 PHP | 0.319 USD |
| 50 PHP | 0.797 USD |
| 100 PHP | 1.595 USD |
| 200 PHP | 3.189 USD |
| 250 PHP | 3.986 USD |
| 500 PHP | 7.973 USD |
| 1000 PHP | 15.946 USD |
| 5000 PHP | 79.728 USD |
| 10000 PHP | 159.457 USD |
| Đô la Mỹ | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 USD | 62.7130 PHP |
| 2 USD | 125.4260 PHP |
| 5 USD | 313.5650 PHP |
| 10 USD | 627.1300 PHP |
| 50 USD | 3135.6500 PHP |
| 100 USD | 6271.3000 PHP |
| 500 USD | 31356.5000 PHP |
| 1000 USD | 62713.0000 PHP |
| 5000 USD | 313565.0000 PHP |
| 10000 USD | 627130.0000 PHP |