1 PHP = 0.0158 USD
1 PHP = 0.0158 USD
1 USD = 63.1980 PHP
Tỷ giá trực tiếp PHP sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PHP = 0.0158 USD
1 USD = 63.1980 PHP
Dùng trang này để đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PHP - USD | 0.0158 | Đô la Mỹ |
| PHP - VND | 409.4038 | Đồng Việt Nam |
| PHP - EUR | 0.0141 | Euro |
| PHP - JPY | 2.5045 | Yên Nhật |
| PHP - KRW | 20.9799 | Won Hàn Quốc |
| PHP - THB | 0.5321 | Bạt Thái Lan |
| Peso Philipin | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 PHP | 0.016 USD |
| 2 PHP | 0.032 USD |
| 5 PHP | 0.079 USD |
| 10 PHP | 0.158 USD |
| 20 PHP | 0.316 USD |
| 50 PHP | 0.791 USD |
| 100 PHP | 1.582 USD |
| 200 PHP | 3.165 USD |
| 250 PHP | 3.956 USD |
| 500 PHP | 7.912 USD |
| 1000 PHP | 15.823 USD |
| 5000 PHP | 79.116 USD |
| 10000 PHP | 158.233 USD |
| Đô la Mỹ | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 USD | 63.1980 PHP |
| 2 USD | 126.3960 PHP |
| 5 USD | 315.9900 PHP |
| 10 USD | 631.9800 PHP |
| 50 USD | 3159.9000 PHP |
| 100 USD | 6319.8000 PHP |
| 500 USD | 31599.0000 PHP |
| 1000 USD | 63198.0000 PHP |
| 5000 USD | 315990.0000 PHP |
| 10000 USD | 631980.0000 PHP |