1 PHP = 2.4992 JPY
1 PHP = 2.4992 JPY
1 JPY = 0.4001 PHP
Tỷ giá trực tiếp PHP sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PHP = 2.4992 JPY
1 JPY = 0.4001 PHP
Dùng trang này để đổi Peso Philipin (PHP) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PHP - JPY | 2.4992 | Yên Nhật |
| PHP - VND | 413.9891 | Đồng Việt Nam |
| PHP - USD | 0.0159 | Đô la Mỹ |
| PHP - EUR | 0.0140 | Euro |
| PHP - KRW | 21.5545 | Won Hàn Quốc |
| PHP - THB | 0.5348 | Bạt Thái Lan |
| Peso Philipin | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 PHP | 2.499 JPY |
| 2 PHP | 4.998 JPY |
| 5 PHP | 12.496 JPY |
| 10 PHP | 24.992 JPY |
| 20 PHP | 49.983 JPY |
| 50 PHP | 124.958 JPY |
| 100 PHP | 249.916 JPY |
| 200 PHP | 499.833 JPY |
| 250 PHP | 624.791 JPY |
| 500 PHP | 1249.581 JPY |
| 1000 PHP | 2499.163 JPY |
| 5000 PHP | 12495.814 JPY |
| 10000 PHP | 24991.629 JPY |
| Yên Nhật | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 JPY | 0.4001 PHP |
| 2 JPY | 0.8003 PHP |
| 5 JPY | 2.0007 PHP |
| 10 JPY | 4.0013 PHP |
| 50 JPY | 20.0067 PHP |
| 100 JPY | 40.0134 PHP |
| 500 JPY | 200.0670 PHP |
| 1000 JPY | 400.1340 PHP |
| 5000 JPY | 2000.6699 PHP |
| 10000 JPY | 4001.3399 PHP |