1 PHP = 2.5071 JPY
1 PHP = 2.5071 JPY
1 JPY = 0.3989 PHP
Tỷ giá trực tiếp PHP sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PHP = 2.5071 JPY
1 JPY = 0.3989 PHP
Dùng trang này để đổi Peso Philipin (PHP) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PHP - JPY | 2.5071 | Yên Nhật |
| PHP - VND | 409.7156 | Đồng Việt Nam |
| PHP - USD | 0.0158 | Đô la Mỹ |
| PHP - EUR | 0.0141 | Euro |
| PHP - KRW | 20.9834 | Won Hàn Quốc |
| PHP - THB | 0.5327 | Bạt Thái Lan |
| Peso Philipin | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 PHP | 2.507 JPY |
| 2 PHP | 5.014 JPY |
| 5 PHP | 12.536 JPY |
| 10 PHP | 25.071 JPY |
| 20 PHP | 50.143 JPY |
| 50 PHP | 125.356 JPY |
| 100 PHP | 250.713 JPY |
| 200 PHP | 501.425 JPY |
| 250 PHP | 626.781 JPY |
| 500 PHP | 1253.563 JPY |
| 1000 PHP | 2507.125 JPY |
| 5000 PHP | 12535.626 JPY |
| 10000 PHP | 25071.252 JPY |
| Yên Nhật | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 JPY | 0.3989 PHP |
| 2 JPY | 0.7977 PHP |
| 5 JPY | 1.9943 PHP |
| 10 JPY | 3.9886 PHP |
| 50 JPY | 19.9432 PHP |
| 100 JPY | 39.8863 PHP |
| 500 JPY | 199.4316 PHP |
| 1000 JPY | 398.8632 PHP |
| 5000 JPY | 1994.3160 PHP |
| 10000 JPY | 3988.6321 PHP |