1 PHP = 0.0141 EUR
1 PHP = 0.0141 EUR
1 EUR = 70.9532 PHP
Tỷ giá trực tiếp PHP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PHP = 0.0141 EUR
1 EUR = 70.9532 PHP
Dùng trang này để đổi Peso Philipin (PHP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PHP - EUR | 0.0141 | Euro |
| PHP - VND | 409.4038 | Đồng Việt Nam |
| PHP - USD | 0.0158 | Đô la Mỹ |
| PHP - JPY | 2.5045 | Yên Nhật |
| PHP - KRW | 20.9799 | Won Hàn Quốc |
| PHP - THB | 0.5321 | Bạt Thái Lan |
| Peso Philipin | Euro |
|---|---|
| 1 PHP | 0.014 EUR |
| 2 PHP | 0.028 EUR |
| 5 PHP | 0.070 EUR |
| 10 PHP | 0.141 EUR |
| 20 PHP | 0.282 EUR |
| 50 PHP | 0.705 EUR |
| 100 PHP | 1.409 EUR |
| 200 PHP | 2.819 EUR |
| 250 PHP | 3.523 EUR |
| 500 PHP | 7.047 EUR |
| 1000 PHP | 14.094 EUR |
| 5000 PHP | 70.469 EUR |
| 10000 PHP | 140.938 EUR |
| Euro | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 EUR | 70.9532 PHP |
| 2 EUR | 141.9064 PHP |
| 5 EUR | 354.7659 PHP |
| 10 EUR | 709.5318 PHP |
| 50 EUR | 3547.6591 PHP |
| 100 EUR | 7095.3183 PHP |
| 500 EUR | 35476.5914 PHP |
| 1000 EUR | 70953.1829 PHP |
| 5000 EUR | 354765.9144 PHP |
| 10000 EUR | 709531.8289 PHP |