1 PHP = 0.0140 EUR
1 PHP = 0.0140 EUR
1 EUR = 71.2237 PHP
Tỷ giá trực tiếp PHP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PHP = 0.0140 EUR
1 EUR = 71.2237 PHP
Dùng trang này để đổi Peso Philipin (PHP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PHP - EUR | 0.0140 | Euro |
| PHP - VND | 414.1807 | Đồng Việt Nam |
| PHP - USD | 0.0160 | Đô la Mỹ |
| PHP - JPY | 2.5026 | Yên Nhật |
| PHP - KRW | 21.5752 | Won Hàn Quốc |
| PHP - THB | 0.5351 | Bạt Thái Lan |
| Peso Philipin | Euro |
|---|---|
| 1 PHP | 0.014 EUR |
| 2 PHP | 0.028 EUR |
| 5 PHP | 0.070 EUR |
| 10 PHP | 0.140 EUR |
| 20 PHP | 0.281 EUR |
| 50 PHP | 0.702 EUR |
| 100 PHP | 1.404 EUR |
| 200 PHP | 2.808 EUR |
| 250 PHP | 3.510 EUR |
| 500 PHP | 7.020 EUR |
| 1000 PHP | 14.040 EUR |
| 5000 PHP | 70.201 EUR |
| 10000 PHP | 140.403 EUR |
| Euro | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 EUR | 71.2237 PHP |
| 2 EUR | 142.4474 PHP |
| 5 EUR | 356.1186 PHP |
| 10 EUR | 712.2372 PHP |
| 50 EUR | 3561.1862 PHP |
| 100 EUR | 7122.3725 PHP |
| 500 EUR | 35611.8623 PHP |
| 1000 EUR | 71223.7246 PHP |
| 5000 EUR | 356118.6229 PHP |
| 10000 EUR | 712237.2458 PHP |