1 PHP = 21.5752 KRW
1 PHP = 21.5752 KRW
1 KRW = 0.0463 PHP
Tỷ giá trực tiếp PHP sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PHP = 21.5752 KRW
1 KRW = 0.0463 PHP
Dùng trang này để đổi Peso Philipin (PHP) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PHP - KRW | 21.5752 | Won Hàn Quốc |
| PHP - VND | 414.1807 | Đồng Việt Nam |
| PHP - USD | 0.0160 | Đô la Mỹ |
| PHP - EUR | 0.0140 | Euro |
| PHP - JPY | 2.5026 | Yên Nhật |
| PHP - THB | 0.5351 | Bạt Thái Lan |
| Peso Philipin | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 PHP | 21.575 KRW |
| 2 PHP | 43.150 KRW |
| 5 PHP | 107.876 KRW |
| 10 PHP | 215.752 KRW |
| 20 PHP | 431.504 KRW |
| 50 PHP | 1078.760 KRW |
| 100 PHP | 2157.520 KRW |
| 200 PHP | 4315.041 KRW |
| 250 PHP | 5393.801 KRW |
| 500 PHP | 10787.601 KRW |
| 1000 PHP | 21575.203 KRW |
| 5000 PHP | 107876.013 KRW |
| 10000 PHP | 215752.026 KRW |
| Won Hàn Quốc | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0463 PHP |
| 2 KRW | 0.0927 PHP |
| 5 KRW | 0.2317 PHP |
| 10 KRW | 0.4635 PHP |
| 50 KRW | 2.3175 PHP |
| 100 KRW | 4.6350 PHP |
| 500 KRW | 23.1748 PHP |
| 1000 KRW | 46.3495 PHP |
| 5000 KRW | 231.7475 PHP |
| 10000 KRW | 463.4951 PHP |