1 PHP = 20.9834 KRW
1 PHP = 20.9834 KRW
1 KRW = 0.0477 PHP
Tỷ giá trực tiếp PHP sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PHP = 20.9834 KRW
1 KRW = 0.0477 PHP
Dùng trang này để đổi Peso Philipin (PHP) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PHP - KRW | 20.9834 | Won Hàn Quốc |
| PHP - VND | 409.7156 | Đồng Việt Nam |
| PHP - USD | 0.0158 | Đô la Mỹ |
| PHP - EUR | 0.0141 | Euro |
| PHP - JPY | 2.5071 | Yên Nhật |
| PHP - THB | 0.5327 | Bạt Thái Lan |
| Peso Philipin | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 PHP | 20.983 KRW |
| 2 PHP | 41.967 KRW |
| 5 PHP | 104.917 KRW |
| 10 PHP | 209.834 KRW |
| 20 PHP | 419.669 KRW |
| 50 PHP | 1049.172 KRW |
| 100 PHP | 2098.344 KRW |
| 200 PHP | 4196.688 KRW |
| 250 PHP | 5245.859 KRW |
| 500 PHP | 10491.719 KRW |
| 1000 PHP | 20983.438 KRW |
| 5000 PHP | 104917.189 KRW |
| 10000 PHP | 209834.378 KRW |
| Won Hàn Quốc | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0477 PHP |
| 2 KRW | 0.0953 PHP |
| 5 KRW | 0.2383 PHP |
| 10 KRW | 0.4766 PHP |
| 50 KRW | 2.3828 PHP |
| 100 KRW | 4.7657 PHP |
| 500 KRW | 23.8283 PHP |
| 1000 KRW | 47.6566 PHP |
| 5000 KRW | 238.2832 PHP |
| 10000 KRW | 476.5663 PHP |