1 EUR = 0.4234 BHD
1 EUR = 0.4234 BHD
1 BHD = 2.3616 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang BHD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.4234 BHD
1 BHD = 2.3616 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Dinar Bahrain (BHD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4347 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.4841 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6023 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5790 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2991 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4744 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2119 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20222.0476 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Dinar Bahrain |
|---|---|
| 1 EUR | 0.423 BHD |
| 2 EUR | 0.847 BHD |
| 5 EUR | 2.117 BHD |
| 10 EUR | 4.234 BHD |
| 20 EUR | 8.469 BHD |
| 50 EUR | 21.172 BHD |
| 100 EUR | 42.344 BHD |
| 200 EUR | 84.688 BHD |
| 250 EUR | 105.860 BHD |
| 500 EUR | 211.720 BHD |
| 1000 EUR | 423.440 BHD |
| 5000 EUR | 2117.198 BHD |
| 10000 EUR | 4234.396 BHD |
| Dinar Bahrain | Euro |
|---|---|
| 1 BHD | 2.3616 EUR |
| 2 BHD | 4.7232 EUR |
| 5 BHD | 11.8081 EUR |
| 10 BHD | 23.6161 EUR |
| 50 BHD | 118.0806 EUR |
| 100 BHD | 236.1612 EUR |
| 500 BHD | 1180.8059 EUR |
| 1000 BHD | 2361.6119 EUR |
| 5000 BHD | 11808.0594 EUR |
| 10000 BHD | 23616.1188 EUR |