1 EUR = 0.4282 BHD
1 EUR = 0.4282 BHD
1 BHD = 2.3353 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang BHD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.4282 BHD
1 BHD = 2.3353 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Dinar Bahrain (BHD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0668 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1081 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0952 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4501 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.8946 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6328 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BRL | 5.8798 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6109 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9475 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.6683 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.4775 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4256 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4766 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9389 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0527 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3108 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20333.9391 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4860 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1322 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9889 | Króna Iceland |
| Euro | Dinar Bahrain |
|---|---|
| 1 EUR | 0.428 BHD |
| 2 EUR | 0.856 BHD |
| 5 EUR | 2.141 BHD |
| 10 EUR | 4.282 BHD |
| 20 EUR | 8.564 BHD |
| 50 EUR | 21.411 BHD |
| 100 EUR | 42.821 BHD |
| 200 EUR | 85.643 BHD |
| 250 EUR | 107.054 BHD |
| 500 EUR | 214.107 BHD |
| 1000 EUR | 428.214 BHD |
| 5000 EUR | 2141.072 BHD |
| 10000 EUR | 4282.144 BHD |
| Dinar Bahrain | Euro |
|---|---|
| 1 BHD | 2.3353 EUR |
| 2 BHD | 4.6706 EUR |
| 5 BHD | 11.6764 EUR |
| 10 BHD | 23.3528 EUR |
| 50 BHD | 116.7639 EUR |
| 100 BHD | 233.5279 EUR |
| 500 BHD | 1167.6393 EUR |
| 1000 BHD | 2335.2785 EUR |
| 5000 BHD | 11676.3926 EUR |
| 10000 BHD | 23352.7851 EUR |