1 BHD = 2.3611 EUR
1 BHD = 2.3611 EUR
1 EUR = 0.4235 BHD
Tỷ giá trực tiếp BHD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
Tạm thời không lấy được tỷ giá hiện tại. Đang hiển thị tỷ giá hợp lệ được lưu gần nhất.
1 BHD = 2.3611 EUR
1 EUR = 0.4235 BHD
Dùng trang này để đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BHD - EUR | 2.3611 | Euro |
| BHD - USD | 2.6511 | Đô la Mỹ |
| Dinar Bahrain | Euro |
|---|---|
| 1 BHD | 2.361 EUR |
| 2 BHD | 4.722 EUR |
| 5 BHD | 11.805 EUR |
| 10 BHD | 23.611 EUR |
| 20 BHD | 47.222 EUR |
| 50 BHD | 118.054 EUR |
| 100 BHD | 236.108 EUR |
| 200 BHD | 472.216 EUR |
| 250 BHD | 590.270 EUR |
| 500 BHD | 1180.541 EUR |
| 1000 BHD | 2361.082 EUR |
| 5000 BHD | 11805.408 EUR |
| 10000 BHD | 23610.817 EUR |
| Euro | Dinar Bahrain |
|---|---|
| 1 EUR | 0.4235 BHD |
| 2 EUR | 0.8471 BHD |
| 5 EUR | 2.1177 BHD |
| 10 EUR | 4.2353 BHD |
| 50 EUR | 21.1767 BHD |
| 100 EUR | 42.3535 BHD |
| 500 EUR | 211.7673 BHD |
| 1000 EUR | 423.5347 BHD |
| 5000 EUR | 2117.6735 BHD |
| 10000 EUR | 4235.3470 BHD |