1 BHD = 2.3353 EUR
1 BHD = 2.3353 EUR
1 EUR = 0.4282 BHD
Tỷ giá trực tiếp BHD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BHD = 2.3353 EUR
1 EUR = 0.4282 BHD
Dùng trang này để đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BHD - EUR | 2.3353 | Euro |
| BHD - USD | 2.6525 | Đô la Mỹ |
| Dinar Bahrain | Euro |
|---|---|
| 1 BHD | 2.335 EUR |
| 2 BHD | 4.671 EUR |
| 5 BHD | 11.676 EUR |
| 10 BHD | 23.353 EUR |
| 20 BHD | 46.706 EUR |
| 50 BHD | 116.764 EUR |
| 100 BHD | 233.528 EUR |
| 200 BHD | 467.056 EUR |
| 250 BHD | 583.820 EUR |
| 500 BHD | 1167.639 EUR |
| 1000 BHD | 2335.279 EUR |
| 5000 BHD | 11676.393 EUR |
| 10000 BHD | 23352.785 EUR |
| Euro | Dinar Bahrain |
|---|---|
| 1 EUR | 0.4282 BHD |
| 2 EUR | 0.8564 BHD |
| 5 EUR | 2.1411 BHD |
| 10 EUR | 4.2821 BHD |
| 50 EUR | 21.4107 BHD |
| 100 EUR | 42.8214 BHD |
| 500 EUR | 214.1072 BHD |
| 1000 EUR | 428.2144 BHD |
| 5000 EUR | 2141.0722 BHD |
| 10000 EUR | 4282.1445 BHD |