Euro (EUR) sang Króna Iceland (ISK)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang ISK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 137.0398 ISK

1 EUR = 137.0398 ISK

1 ISK = 0.0073 EUR

Euro sang Króna Iceland

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Króna Iceland (ISK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - ISK 137.0398 Króna Iceland
EUR - VND 29502.8409 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1364 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.2386 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6189 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1536.9205 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.1205 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4507 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1733 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8636 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1732.8409 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6311 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9318 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.7159 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4284 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8825 Real Braxin
EUR - BYN 3.4216 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6109 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9470 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1103.7841 Peso Chile
EUR - COP 3785.1591 Peso Colombia
EUR - CRC 519.0682 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2860 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4192 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4759 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.6011 Peso Dominica
EUR - DZD 152.0080 Dinar Algeria
EUR - EGP 59.0795 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8550 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9511 Lari Georgia
EUR - GHS 13.3070 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6818 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9165 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.3409 Forint Hungary
EUR - IDR 20336.3636 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4897 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1591 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1489.3295 Dinar Iraq
EUR - IRR 1924764.2045 Rial Iran

Euro - Króna Iceland Bảng chuyển đổi

Euro Króna Iceland
1 EUR 137.040 ISK
2 EUR 274.080 ISK
5 EUR 685.199 ISK
10 EUR 1370.398 ISK
20 EUR 2740.795 ISK
50 EUR 6851.989 ISK
100 EUR 13703.977 ISK
200 EUR 27407.955 ISK
250 EUR 34259.943 ISK
500 EUR 68519.886 ISK
1000 EUR 137039.773 ISK
5000 EUR 685198.864 ISK
10000 EUR 1370397.727 ISK

Króna Iceland - Euro Bảng chuyển đổi

Króna Iceland Euro
1 ISK 0.0073 EUR
2 ISK 0.0146 EUR
5 ISK 0.0365 EUR
10 ISK 0.0730 EUR
50 ISK 0.3649 EUR
100 ISK 0.7297 EUR
500 ISK 3.6486 EUR
1000 ISK 7.2972 EUR
5000 ISK 36.4858 EUR
10000 ISK 72.9715 EUR