1 ISK = 0.0073 EUR
1 ISK = 0.0073 EUR
1 EUR = 136.9958 ISK
Tỷ giá trực tiếp ISK sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ISK = 0.0073 EUR
1 EUR = 136.9958 ISK
Dùng trang này để đổi Króna Iceland (ISK) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ISK - EUR | 0.0073 | Euro |
| ISK - USD | 0.0083 | Đô la Mỹ |
| Króna Iceland | Euro |
|---|---|
| 1 ISK | 0.007 EUR |
| 2 ISK | 0.015 EUR |
| 5 ISK | 0.036 EUR |
| 10 ISK | 0.073 EUR |
| 20 ISK | 0.146 EUR |
| 50 ISK | 0.365 EUR |
| 100 ISK | 0.730 EUR |
| 200 ISK | 1.460 EUR |
| 250 ISK | 1.825 EUR |
| 500 ISK | 3.650 EUR |
| 1000 ISK | 7.299 EUR |
| 5000 ISK | 36.497 EUR |
| 10000 ISK | 72.995 EUR |
| Euro | Króna Iceland |
|---|---|
| 1 EUR | 136.9958 ISK |
| 2 EUR | 273.9916 ISK |
| 5 EUR | 684.9790 ISK |
| 10 EUR | 1369.9580 ISK |
| 50 EUR | 6849.7898 ISK |
| 100 EUR | 13699.5796 ISK |
| 500 EUR | 68497.8980 ISK |
| 1000 EUR | 136995.7959 ISK |
| 5000 EUR | 684978.9797 ISK |
| 10000 EUR | 1369957.9593 ISK |