1 ISK = 0.0073 EUR
1 ISK = 0.0073 EUR
1 EUR = 136.2003 ISK
Tỷ giá trực tiếp ISK sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ISK = 0.0073 EUR
1 EUR = 136.2003 ISK
Dùng trang này để đổi Króna Iceland (ISK) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ISK - EUR | 0.0073 | Euro |
| ISK - USD | 0.0082 | Đô la Mỹ |
| Króna Iceland | Euro |
|---|---|
| 1 ISK | 0.007 EUR |
| 2 ISK | 0.015 EUR |
| 5 ISK | 0.037 EUR |
| 10 ISK | 0.073 EUR |
| 20 ISK | 0.147 EUR |
| 50 ISK | 0.367 EUR |
| 100 ISK | 0.734 EUR |
| 200 ISK | 1.468 EUR |
| 250 ISK | 1.836 EUR |
| 500 ISK | 3.671 EUR |
| 1000 ISK | 7.342 EUR |
| 5000 ISK | 36.711 EUR |
| 10000 ISK | 73.421 EUR |
| Euro | Króna Iceland |
|---|---|
| 1 EUR | 136.2003 ISK |
| 2 EUR | 272.4006 ISK |
| 5 EUR | 681.0016 ISK |
| 10 EUR | 1362.0031 ISK |
| 50 EUR | 6810.0157 ISK |
| 100 EUR | 13620.0314 ISK |
| 500 EUR | 68100.1572 ISK |
| 1000 EUR | 136200.3144 ISK |
| 5000 EUR | 681001.5720 ISK |
| 10000 EUR | 1362003.1439 ISK |