1 USD = 17.9883 MXN
1 USD = 17.9883 MXN
1 MXN = 0.0556 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MXN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 17.9883 MXN
1 MXN = 0.0556 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Mexico (MXN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MXN | 17.9883 | Peso Mexico |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8804 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.1800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5430 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2768 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.5600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1774 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4185 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8342 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3324.7000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5032 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5819 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7527 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17902.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0701 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 USD | 17.988 MXN |
| 2 USD | 35.977 MXN |
| 5 USD | 89.941 MXN |
| 10 USD | 179.883 MXN |
| 20 USD | 359.766 MXN |
| 50 USD | 899.415 MXN |
| 100 USD | 1798.830 MXN |
| 200 USD | 3597.660 MXN |
| 250 USD | 4497.075 MXN |
| 500 USD | 8994.150 MXN |
| 1000 USD | 17988.300 MXN |
| 5000 USD | 89941.500 MXN |
| 10000 USD | 179883.000 MXN |
| Peso Mexico | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MXN | 0.0556 USD |
| 2 MXN | 0.1112 USD |
| 5 MXN | 0.2780 USD |
| 10 MXN | 0.5559 USD |
| 50 MXN | 2.7796 USD |
| 100 MXN | 5.5592 USD |
| 500 MXN | 27.7958 USD |
| 1000 MXN | 55.5917 USD |
| 5000 MXN | 277.9585 USD |
| 10000 MXN | 555.9169 USD |