1 USD = 18.4222 MXN
1 USD = 18.4222 MXN
1 MXN = 0.0543 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MXN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 18.4222 MXN
1 MXN = 0.0543 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Mexico (MXN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MXN | 18.4222 | Peso Mexico |
| USD - VND | 25877.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6791 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1326.9000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6420 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2781 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7400 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4250 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4062 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8257 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6429 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6570 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5150 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.4450 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8477 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3300 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17966.8000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0885 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 95.1440 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 USD | 18.422 MXN |
| 2 USD | 36.844 MXN |
| 5 USD | 92.111 MXN |
| 10 USD | 184.222 MXN |
| 20 USD | 368.444 MXN |
| 50 USD | 921.110 MXN |
| 100 USD | 1842.220 MXN |
| 200 USD | 3684.440 MXN |
| 250 USD | 4605.550 MXN |
| 500 USD | 9211.100 MXN |
| 1000 USD | 18422.200 MXN |
| 5000 USD | 92111.000 MXN |
| 10000 USD | 184222.000 MXN |
| Peso Mexico | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MXN | 0.0543 USD |
| 2 MXN | 0.1086 USD |
| 5 MXN | 0.2714 USD |
| 10 MXN | 0.5428 USD |
| 50 MXN | 2.7141 USD |
| 100 MXN | 5.4282 USD |
| 500 MXN | 27.1412 USD |
| 1000 MXN | 54.2823 USD |
| 5000 MXN | 271.4117 USD |
| 10000 MXN | 542.8233 USD |