Euro (EUR) sang Peso Mexico (MXN)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang MXN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 20.6772 MXN

1 EUR = 20.6772 MXN

1 MXN = 0.0484 EUR

Euro sang Peso Mexico

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Peso Mexico (MXN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - MXN 20.6772 Peso Mexico
EUR - VND 29050.0786 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1228 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.7004 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4989 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1488.5583 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7554 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4349 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1236 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4231 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1712.0144 Peso Argentina
EUR - AUD 1.5984 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9088 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8671 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4235 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6461 Real Braxin
EUR - BYN 3.3427 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5786 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9275 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.7676 Peso Chile
EUR - COP 3573.7031 Peso Colombia
EUR - CRC 511.2621 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.8986 Peso Cuba
EUR - CZK 24.3024 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4744 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 68.9513 Peso Dominica
EUR - DZD 150.9432 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1329 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8394 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9149 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0623 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5813 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.8119 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.1141 Forint Hungary
EUR - IDR 20184.5947 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4679 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.7763 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1699.1354 Dinar Iraq
EUR - IRR 2057461.2621 Rial Iran

Euro - Peso Mexico Bảng chuyển đổi

Euro Peso Mexico
1 EUR 20.677 MXN
2 EUR 41.354 MXN
5 EUR 103.386 MXN
10 EUR 206.772 MXN
20 EUR 413.544 MXN
50 EUR 1033.859 MXN
100 EUR 2067.718 MXN
200 EUR 4135.437 MXN
250 EUR 5169.296 MXN
500 EUR 10338.592 MXN
1000 EUR 20677.184 MXN
5000 EUR 103385.920 MXN
10000 EUR 206771.839 MXN

Peso Mexico - Euro Bảng chuyển đổi

Peso Mexico Euro
1 MXN 0.0484 EUR
2 MXN 0.0967 EUR
5 MXN 0.2418 EUR
10 MXN 0.4836 EUR
50 MXN 2.4181 EUR
100 MXN 4.8362 EUR
500 MXN 24.1812 EUR
1000 MXN 48.3625 EUR
5000 MXN 241.8124 EUR
10000 MXN 483.6249 EUR