1 EUR = 20.4774 MXN
1 EUR = 20.4774 MXN
1 MXN = 0.0488 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang MXN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 20.4774 MXN
1 MXN = 0.0488 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Peso Mexico (MXN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - MXN | 20.4774 | Peso Mexico |
| EUR - VND | 29522.9702 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1371 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3148 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6241 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1844 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1431 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4513 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1761 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.9140 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1734.0801 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6299 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9331 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.8112 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4287 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8698 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4239 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6111 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9472 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1102.6268 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3792.9270 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.4223 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.3046 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4237 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6473 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.0730 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.1199 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8552 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9531 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3161 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6877 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9221 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.0337 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.7737 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4869 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.2017 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1490.3457 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1926077.4392 | Rial Iran |
| Euro | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 EUR | 20.477 MXN |
| 2 EUR | 40.955 MXN |
| 5 EUR | 102.387 MXN |
| 10 EUR | 204.774 MXN |
| 20 EUR | 409.547 MXN |
| 50 EUR | 1023.869 MXN |
| 100 EUR | 2047.737 MXN |
| 200 EUR | 4095.474 MXN |
| 250 EUR | 5119.343 MXN |
| 500 EUR | 10238.685 MXN |
| 1000 EUR | 20477.371 MXN |
| 5000 EUR | 102386.855 MXN |
| 10000 EUR | 204773.709 MXN |
| Peso Mexico | Euro |
|---|---|
| 1 MXN | 0.0488 EUR |
| 2 MXN | 0.0977 EUR |
| 5 MXN | 0.2442 EUR |
| 10 MXN | 0.4883 EUR |
| 50 MXN | 2.4417 EUR |
| 100 MXN | 4.8834 EUR |
| 500 MXN | 24.4172 EUR |
| 1000 MXN | 48.8344 EUR |
| 5000 MXN | 244.1720 EUR |
| 10000 MXN | 488.3439 EUR |