1 MXN = 0.0483 EUR
1 MXN = 0.0483 EUR
1 EUR = 20.6828 MXN
Tỷ giá trực tiếp MXN sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MXN = 0.0483 EUR
1 EUR = 20.6828 MXN
Dùng trang này để đổi Peso Mexico (MXN) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MXN - EUR | 0.0483 | Euro |
| MXN - USD | 0.0543 | Đô la Mỹ |
| MXN - JPY | 8.5886 | Yên Nhật |
| Peso Mexico | Euro |
|---|---|
| 1 MXN | 0.048 EUR |
| 2 MXN | 0.097 EUR |
| 5 MXN | 0.242 EUR |
| 10 MXN | 0.483 EUR |
| 20 MXN | 0.967 EUR |
| 50 MXN | 2.417 EUR |
| 100 MXN | 4.835 EUR |
| 200 MXN | 9.670 EUR |
| 250 MXN | 12.087 EUR |
| 500 MXN | 24.175 EUR |
| 1000 MXN | 48.349 EUR |
| 5000 MXN | 241.746 EUR |
| 10000 MXN | 483.493 EUR |
| Euro | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 EUR | 20.6828 MXN |
| 2 EUR | 41.3657 MXN |
| 5 EUR | 103.4142 MXN |
| 10 EUR | 206.8283 MXN |
| 50 EUR | 1034.1417 MXN |
| 100 EUR | 2068.2834 MXN |
| 500 EUR | 10341.4169 MXN |
| 1000 EUR | 20682.8337 MXN |
| 5000 EUR | 103414.1686 MXN |
| 10000 EUR | 206828.3373 MXN |