1 MXN = 0.0489 EUR
1 MXN = 0.0489 EUR
1 EUR = 20.4343 MXN
Tỷ giá trực tiếp MXN sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MXN = 0.0489 EUR
1 EUR = 20.4343 MXN
Dùng trang này để đổi Peso Mexico (MXN) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MXN - EUR | 0.0489 | Euro |
| MXN - USD | 0.0556 | Đô la Mỹ |
| MXN - JPY | 8.7146 | Yên Nhật |
| Peso Mexico | Euro |
|---|---|
| 1 MXN | 0.049 EUR |
| 2 MXN | 0.098 EUR |
| 5 MXN | 0.245 EUR |
| 10 MXN | 0.489 EUR |
| 20 MXN | 0.979 EUR |
| 50 MXN | 2.447 EUR |
| 100 MXN | 4.894 EUR |
| 200 MXN | 9.787 EUR |
| 250 MXN | 12.234 EUR |
| 500 MXN | 24.469 EUR |
| 1000 MXN | 48.937 EUR |
| 5000 MXN | 244.687 EUR |
| 10000 MXN | 489.374 EUR |
| Euro | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 EUR | 20.4343 MXN |
| 2 EUR | 40.8686 MXN |
| 5 EUR | 102.1714 MXN |
| 10 EUR | 204.3428 MXN |
| 50 EUR | 1021.7142 MXN |
| 100 EUR | 2043.4284 MXN |
| 500 EUR | 10217.1419 MXN |
| 1000 EUR | 20434.2838 MXN |
| 5000 EUR | 102171.4188 MXN |
| 10000 EUR | 204342.8377 MXN |