1 MXN = 0.0543 USD
1 MXN = 0.0543 USD
1 USD = 18.4224 MXN
Tỷ giá trực tiếp MXN sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MXN = 0.0543 USD
1 USD = 18.4224 MXN
Dùng trang này để đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MXN - USD | 0.0543 | Đô la Mỹ |
| MXN - EUR | 0.0483 | Euro |
| MXN - JPY | 8.5895 | Yên Nhật |
| Peso Mexico | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MXN | 0.054 USD |
| 2 MXN | 0.109 USD |
| 5 MXN | 0.271 USD |
| 10 MXN | 0.543 USD |
| 20 MXN | 1.086 USD |
| 50 MXN | 2.714 USD |
| 100 MXN | 5.428 USD |
| 200 MXN | 10.856 USD |
| 250 MXN | 13.570 USD |
| 500 MXN | 27.141 USD |
| 1000 MXN | 54.282 USD |
| 5000 MXN | 271.409 USD |
| 10000 MXN | 542.817 USD |
| Đô la Mỹ | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 USD | 18.4224 MXN |
| 2 USD | 36.8448 MXN |
| 5 USD | 92.1120 MXN |
| 10 USD | 184.2240 MXN |
| 50 USD | 921.1200 MXN |
| 100 USD | 1842.2400 MXN |
| 500 USD | 9211.2000 MXN |
| 1000 USD | 18422.4000 MXN |
| 5000 USD | 92112.0000 MXN |
| 10000 USD | 184224.0000 MXN |