1 MXN = 0.0556 USD
1 MXN = 0.0556 USD
1 USD = 17.9782 MXN
Tỷ giá trực tiếp MXN sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MXN = 0.0556 USD
1 USD = 17.9782 MXN
Dùng trang này để đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MXN - USD | 0.0556 | Đô la Mỹ |
| MXN - EUR | 0.0490 | Euro |
| MXN - JPY | 8.7239 | Yên Nhật |
| Peso Mexico | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MXN | 0.056 USD |
| 2 MXN | 0.111 USD |
| 5 MXN | 0.278 USD |
| 10 MXN | 0.556 USD |
| 20 MXN | 1.112 USD |
| 50 MXN | 2.781 USD |
| 100 MXN | 5.562 USD |
| 200 MXN | 11.125 USD |
| 250 MXN | 13.906 USD |
| 500 MXN | 27.811 USD |
| 1000 MXN | 55.623 USD |
| 5000 MXN | 278.115 USD |
| 10000 MXN | 556.229 USD |
| Đô la Mỹ | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 USD | 17.9782 MXN |
| 2 USD | 35.9564 MXN |
| 5 USD | 89.8910 MXN |
| 10 USD | 179.7820 MXN |
| 50 USD | 898.9100 MXN |
| 100 USD | 1797.8200 MXN |
| 500 USD | 8989.1000 MXN |
| 1000 USD | 17978.2000 MXN |
| 5000 USD | 89891.0000 MXN |
| 10000 USD | 179782.0000 MXN |