1 MXN = 0.3732 CNY
1 MXN = 0.3732 CNY
1 CNY = 2.6794 MXN
Tỷ giá trực tiếp MXN sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MXN = 0.3732 CNY
1 CNY = 2.6794 MXN
Dùng trang này để đổi Peso Mexico (MXN) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MXN - USD | 0.0557 | Đô la Mỹ |
| MXN - EUR | 0.0490 | Euro |
| MXN - JPY | 8.7284 | Yên Nhật |
| Peso Mexico | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MXN | 0.373 CNY |
| 2 MXN | 0.746 CNY |
| 5 MXN | 1.866 CNY |
| 10 MXN | 3.732 CNY |
| 20 MXN | 7.464 CNY |
| 50 MXN | 18.661 CNY |
| 100 MXN | 37.322 CNY |
| 200 MXN | 74.643 CNY |
| 250 MXN | 93.304 CNY |
| 500 MXN | 186.608 CNY |
| 1000 MXN | 373.216 CNY |
| 5000 MXN | 1866.080 CNY |
| 10000 MXN | 3732.159 CNY |
| Nhân dân tệ | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 CNY | 2.6794 MXN |
| 2 CNY | 5.3588 MXN |
| 5 CNY | 13.3971 MXN |
| 10 CNY | 26.7941 MXN |
| 50 CNY | 133.9707 MXN |
| 100 CNY | 267.9414 MXN |
| 500 CNY | 1339.7071 MXN |
| 1000 CNY | 2679.4141 MXN |
| 5000 CNY | 13397.0707 MXN |
| 10000 CNY | 26794.1413 MXN |