1 MXN = 0.3626 CNY
1 MXN = 0.3626 CNY
1 CNY = 2.7581 MXN
Tỷ giá trực tiếp MXN sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MXN = 0.3626 CNY
1 CNY = 2.7581 MXN
Dùng trang này để đổi Peso Mexico (MXN) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MXN - USD | 0.0543 | Đô la Mỹ |
| MXN - EUR | 0.0484 | Euro |
| MXN - JPY | 8.5930 | Yên Nhật |
| Peso Mexico | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MXN | 0.363 CNY |
| 2 MXN | 0.725 CNY |
| 5 MXN | 1.813 CNY |
| 10 MXN | 3.626 CNY |
| 20 MXN | 7.251 CNY |
| 50 MXN | 18.128 CNY |
| 100 MXN | 36.257 CNY |
| 200 MXN | 72.514 CNY |
| 250 MXN | 90.642 CNY |
| 500 MXN | 181.284 CNY |
| 1000 MXN | 362.568 CNY |
| 5000 MXN | 1812.842 CNY |
| 10000 MXN | 3625.683 CNY |
| Nhân dân tệ | Peso Mexico |
|---|---|
| 1 CNY | 2.7581 MXN |
| 2 CNY | 5.5162 MXN |
| 5 CNY | 13.7905 MXN |
| 10 CNY | 27.5810 MXN |
| 50 CNY | 137.9050 MXN |
| 100 CNY | 275.8101 MXN |
| 500 CNY | 1379.0504 MXN |
| 1000 CNY | 2758.1007 MXN |
| 5000 CNY | 13790.5037 MXN |
| 10000 CNY | 27581.0074 MXN |