1 BDT = 0.0545 CNY
1 BDT = 0.0545 CNY
1 CNY = 18.3382 BDT
Tỷ giá trực tiếp BDT sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BDT = 0.0545 CNY
1 CNY = 18.3382 BDT
Dùng trang này để đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BDT - CNY | 0.0545 | Nhân dân tệ |
| BDT - USD | 0.0081 | Đô la Mỹ |
| BDT - EUR | 0.0072 | Euro |
| BDT - JPY | 1.2784 | Yên Nhật |
| Taka Bangladesh | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 BDT | 0.055 CNY |
| 2 BDT | 0.109 CNY |
| 5 BDT | 0.273 CNY |
| 10 BDT | 0.545 CNY |
| 20 BDT | 1.091 CNY |
| 50 BDT | 2.727 CNY |
| 100 BDT | 5.453 CNY |
| 200 BDT | 10.906 CNY |
| 250 BDT | 13.633 CNY |
| 500 BDT | 27.266 CNY |
| 1000 BDT | 54.531 CNY |
| 5000 BDT | 272.656 CNY |
| 10000 BDT | 545.311 CNY |
| Nhân dân tệ | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 CNY | 18.3382 BDT |
| 2 CNY | 36.6763 BDT |
| 5 CNY | 91.6908 BDT |
| 10 CNY | 183.3816 BDT |
| 50 CNY | 916.9078 BDT |
| 100 CNY | 1833.8156 BDT |
| 500 CNY | 9169.0779 BDT |
| 1000 CNY | 18338.1559 BDT |
| 5000 CNY | 91690.7795 BDT |
| 10000 CNY | 183381.5589 BDT |