1 BDT = 0.0540 CNY
1 BDT = 0.0540 CNY
1 CNY = 18.5187 BDT
Tỷ giá trực tiếp BDT sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BDT = 0.0540 CNY
1 CNY = 18.5187 BDT
Dùng trang này để đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BDT - CNY | 0.0540 | Nhân dân tệ |
| BDT - USD | 0.0081 | Đô la Mỹ |
| BDT - EUR | 0.0072 | Euro |
| BDT - JPY | 1.2797 | Yên Nhật |
| Taka Bangladesh | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 BDT | 0.054 CNY |
| 2 BDT | 0.108 CNY |
| 5 BDT | 0.270 CNY |
| 10 BDT | 0.540 CNY |
| 20 BDT | 1.080 CNY |
| 50 BDT | 2.700 CNY |
| 100 BDT | 5.400 CNY |
| 200 BDT | 10.800 CNY |
| 250 BDT | 13.500 CNY |
| 500 BDT | 27.000 CNY |
| 1000 BDT | 54.000 CNY |
| 5000 BDT | 269.998 CNY |
| 10000 BDT | 539.996 CNY |
| Nhân dân tệ | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 CNY | 18.5187 BDT |
| 2 CNY | 37.0373 BDT |
| 5 CNY | 92.5933 BDT |
| 10 CNY | 185.1866 BDT |
| 50 CNY | 925.9329 BDT |
| 100 CNY | 1851.8657 BDT |
| 500 CNY | 9259.3286 BDT |
| 1000 CNY | 18518.6572 BDT |
| 5000 CNY | 92593.2858 BDT |
| 10000 CNY | 185186.5716 BDT |