1 BDT = 0.0072 EUR
1 BDT = 0.0072 EUR
1 EUR = 138.8671 BDT
Tỷ giá trực tiếp BDT sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BDT = 0.0072 EUR
1 EUR = 138.8671 BDT
Dùng trang này để đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BDT - EUR | 0.0072 | Euro |
| BDT - USD | 0.0081 | Đô la Mỹ |
| BDT - JPY | 1.2803 | Yên Nhật |
| BDT - CNY | 0.0540 | Nhân dân tệ |
| Taka Bangladesh | Euro |
|---|---|
| 1 BDT | 0.007 EUR |
| 2 BDT | 0.014 EUR |
| 5 BDT | 0.036 EUR |
| 10 BDT | 0.072 EUR |
| 20 BDT | 0.144 EUR |
| 50 BDT | 0.360 EUR |
| 100 BDT | 0.720 EUR |
| 200 BDT | 1.440 EUR |
| 250 BDT | 1.800 EUR |
| 500 BDT | 3.601 EUR |
| 1000 BDT | 7.201 EUR |
| 5000 BDT | 36.006 EUR |
| 10000 BDT | 72.011 EUR |
| Euro | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 EUR | 138.8671 BDT |
| 2 EUR | 277.7341 BDT |
| 5 EUR | 694.3353 BDT |
| 10 EUR | 1388.6706 BDT |
| 50 EUR | 6943.3528 BDT |
| 100 EUR | 13886.7056 BDT |
| 500 EUR | 69433.5280 BDT |
| 1000 EUR | 138867.0559 BDT |
| 5000 EUR | 694335.2796 BDT |
| 10000 EUR | 1388670.5592 BDT |