1 BDT = 0.0072 EUR
1 BDT = 0.0072 EUR
1 EUR = 139.7000 BDT
Tỷ giá trực tiếp BDT sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BDT = 0.0072 EUR
1 EUR = 139.7000 BDT
Dùng trang này để đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BDT - EUR | 0.0072 | Euro |
| BDT - USD | 0.0081 | Đô la Mỹ |
| BDT - JPY | 1.2763 | Yên Nhật |
| BDT - CNY | 0.0545 | Nhân dân tệ |
| Taka Bangladesh | Euro |
|---|---|
| 1 BDT | 0.007 EUR |
| 2 BDT | 0.014 EUR |
| 5 BDT | 0.036 EUR |
| 10 BDT | 0.072 EUR |
| 20 BDT | 0.143 EUR |
| 50 BDT | 0.358 EUR |
| 100 BDT | 0.716 EUR |
| 200 BDT | 1.432 EUR |
| 250 BDT | 1.790 EUR |
| 500 BDT | 3.579 EUR |
| 1000 BDT | 7.158 EUR |
| 5000 BDT | 35.791 EUR |
| 10000 BDT | 71.582 EUR |
| Euro | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 EUR | 139.7000 BDT |
| 2 EUR | 279.4001 BDT |
| 5 EUR | 698.5002 BDT |
| 10 EUR | 1397.0003 BDT |
| 50 EUR | 6985.0017 BDT |
| 100 EUR | 13970.0034 BDT |
| 500 EUR | 69850.0170 BDT |
| 1000 EUR | 139700.0341 BDT |
| 5000 EUR | 698500.1704 BDT |
| 10000 EUR | 1397000.3409 BDT |