1 BDT = 1.2795 JPY
1 BDT = 1.2795 JPY
1 JPY = 0.7816 BDT
Tỷ giá trực tiếp BDT sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BDT = 1.2795 JPY
1 JPY = 0.7816 BDT
Dùng trang này để đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BDT - JPY | 1.2795 | Yên Nhật |
| BDT - USD | 0.0081 | Đô la Mỹ |
| BDT - EUR | 0.0072 | Euro |
| BDT - CNY | 0.0540 | Nhân dân tệ |
| Taka Bangladesh | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 BDT | 1.279 JPY |
| 2 BDT | 2.559 JPY |
| 5 BDT | 6.397 JPY |
| 10 BDT | 12.795 JPY |
| 20 BDT | 25.590 JPY |
| 50 BDT | 63.974 JPY |
| 100 BDT | 127.948 JPY |
| 200 BDT | 255.897 JPY |
| 250 BDT | 319.871 JPY |
| 500 BDT | 639.741 JPY |
| 1000 BDT | 1279.483 JPY |
| 5000 BDT | 6397.413 JPY |
| 10000 BDT | 12794.825 JPY |
| Yên Nhật | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 JPY | 0.7816 BDT |
| 2 JPY | 1.5631 BDT |
| 5 JPY | 3.9078 BDT |
| 10 JPY | 7.8157 BDT |
| 50 JPY | 39.0783 BDT |
| 100 JPY | 78.1566 BDT |
| 500 JPY | 390.7830 BDT |
| 1000 JPY | 781.5660 BDT |
| 5000 JPY | 3907.8299 BDT |
| 10000 JPY | 7815.6598 BDT |