1 BDT = 1.2747 JPY
1 BDT = 1.2747 JPY
1 JPY = 0.7845 BDT
Tỷ giá trực tiếp BDT sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BDT = 1.2747 JPY
1 JPY = 0.7845 BDT
Dùng trang này để đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BDT - JPY | 1.2747 | Yên Nhật |
| BDT - USD | 0.0081 | Đô la Mỹ |
| BDT - EUR | 0.0072 | Euro |
| BDT - CNY | 0.0545 | Nhân dân tệ |
| Taka Bangladesh | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 BDT | 1.275 JPY |
| 2 BDT | 2.549 JPY |
| 5 BDT | 6.373 JPY |
| 10 BDT | 12.747 JPY |
| 20 BDT | 25.493 JPY |
| 50 BDT | 63.733 JPY |
| 100 BDT | 127.466 JPY |
| 200 BDT | 254.933 JPY |
| 250 BDT | 318.666 JPY |
| 500 BDT | 637.332 JPY |
| 1000 BDT | 1274.664 JPY |
| 5000 BDT | 6373.322 JPY |
| 10000 BDT | 12746.645 JPY |
| Yên Nhật | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 JPY | 0.7845 BDT |
| 2 JPY | 1.5690 BDT |
| 5 JPY | 3.9226 BDT |
| 10 JPY | 7.8452 BDT |
| 50 JPY | 39.2260 BDT |
| 100 JPY | 78.4520 BDT |
| 500 JPY | 392.2601 BDT |
| 1000 JPY | 784.5202 BDT |
| 5000 JPY | 3922.6008 BDT |
| 10000 JPY | 7845.2016 BDT |