1 USD = 450.3900 KZT
1 USD = 450.3900 KZT
1 KZT = 0.0022 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang KZT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 450.3900 KZT
1 KZT = 0.0022 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Tenge Kazakhstan (KZT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - KZT | 450.3900 | Tenge Kazakhstan |
| USD - VND | 25876.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.1800 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6792 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1324.6300 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6500 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2779 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7400 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4254 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4063 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8257 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6429 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6576 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5150 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5100 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8478 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.4200 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17975.3000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0898 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 95.1350 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Tenge Kazakhstan |
|---|---|
| 1 USD | 450.390 KZT |
| 2 USD | 900.780 KZT |
| 5 USD | 2251.950 KZT |
| 10 USD | 4503.900 KZT |
| 20 USD | 9007.800 KZT |
| 50 USD | 22519.500 KZT |
| 100 USD | 45039.000 KZT |
| 200 USD | 90078.000 KZT |
| 250 USD | 112597.500 KZT |
| 500 USD | 225195.000 KZT |
| 1000 USD | 450390.000 KZT |
| 5000 USD | 2251950.000 KZT |
| 10000 USD | 4503900.000 KZT |
| Tenge Kazakhstan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 KZT | 0.0022 USD |
| 2 KZT | 0.0044 USD |
| 5 KZT | 0.0111 USD |
| 10 KZT | 0.0222 USD |
| 50 KZT | 0.1110 USD |
| 100 KZT | 0.2220 USD |
| 500 KZT | 1.1101 USD |
| 1000 KZT | 2.2203 USD |
| 5000 KZT | 11.1015 USD |
| 10000 KZT | 22.2030 USD |