Đô la Mỹ (USD) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Tỷ giá trực tiếp USD sang KZT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 440.1250 KZT

1 USD = 440.1250 KZT

1 KZT = 0.0023 USD

Đô la Mỹ sang Tenge Kazakhstan

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Tenge Kazakhstan (KZT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - KZT 440.1250 Tenge Kazakhstan
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8800 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8500 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.4900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5460 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2766 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4354 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1766 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4176 Đô la Canada
USD - CHF 0.8334 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 971.3300 Peso Chile
USD - COP 3330.9400 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4889 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5788 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7524 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.3800 Forint Hungary
USD - IDR 17896.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0709 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0600 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Tenge Kazakhstan Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Tenge Kazakhstan
1 USD 440.125 KZT
2 USD 880.250 KZT
5 USD 2200.625 KZT
10 USD 4401.250 KZT
20 USD 8802.500 KZT
50 USD 22006.250 KZT
100 USD 44012.500 KZT
200 USD 88025.000 KZT
250 USD 110031.250 KZT
500 USD 220062.500 KZT
1000 USD 440125.000 KZT
5000 USD 2200625.000 KZT
10000 USD 4401250.000 KZT

Tenge Kazakhstan - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Tenge Kazakhstan Đô la Mỹ
1 KZT 0.0023 USD
2 KZT 0.0045 USD
5 KZT 0.0114 USD
10 KZT 0.0227 USD
50 KZT 0.1136 USD
100 KZT 0.2272 USD
500 KZT 1.1360 USD
1000 KZT 2.2721 USD
5000 KZT 11.3604 USD
10000 KZT 22.7208 USD