Euro (EUR) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang KZT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 505.6585 KZT

1 EUR = 505.6585 KZT

1 KZT = 0.0020 EUR

Euro sang Tenge Kazakhstan

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - KZT 505.6585 Tenge Kazakhstan
EUR - VND 29051.8693 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1227 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.5794 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4988 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1486.9316 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7793 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4346 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1232 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4150 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.8446 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6002 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9086 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8515 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4235 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6454 Real Braxin
EUR - BYN 3.3423 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5789 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9270 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.6447 Peso Chile
EUR - COP 3573.3019 Peso Colombia
EUR - CRC 511.2047 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.8956 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2988 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4745 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 68.9435 Peso Dominica
EUR - DZD 151.0262 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1991 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8395 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9146 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0609 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5803 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.8108 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.2304 Forint Hungary
EUR - IDR 20179.9708 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4690 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.7834 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.9447 Dinar Iraq
EUR - IRR 2057230.2683 Rial Iran

Euro - Tenge Kazakhstan Bảng chuyển đổi

Euro Tenge Kazakhstan
1 EUR 505.658 KZT
2 EUR 1011.317 KZT
5 EUR 2528.292 KZT
10 EUR 5056.585 KZT
20 EUR 10113.169 KZT
50 EUR 25282.924 KZT
100 EUR 50565.847 KZT
200 EUR 101131.694 KZT
250 EUR 126414.618 KZT
500 EUR 252829.235 KZT
1000 EUR 505658.471 KZT
5000 EUR 2528292.354 KZT
10000 EUR 5056584.709 KZT

Tenge Kazakhstan - Euro Bảng chuyển đổi

Tenge Kazakhstan Euro
1 KZT 0.0020 EUR
2 KZT 0.0040 EUR
5 KZT 0.0099 EUR
10 KZT 0.0198 EUR
50 KZT 0.0989 EUR
100 KZT 0.1978 EUR
500 KZT 0.9888 EUR
1000 KZT 1.9776 EUR
5000 KZT 9.8881 EUR
10000 KZT 19.7762 EUR