1 EUR = 500.4833 KZT
1 EUR = 500.4833 KZT
1 KZT = 0.0020 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang KZT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 500.4833 KZT
1 KZT = 0.0020 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - KZT | 500.4833 | Tenge Kazakhstan |
| EUR - VND | 29522.9702 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1371 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3148 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6241 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1844 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1431 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4513 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1761 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.9140 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1734.0801 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6299 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9331 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.8112 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4287 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8698 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4239 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6111 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9472 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1102.6268 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3792.9270 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.4223 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.3046 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4237 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6473 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.0730 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.1199 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8552 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9531 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3161 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6877 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9221 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.0337 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.7737 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4869 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.2017 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1490.3457 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1926077.4392 | Rial Iran |
| Euro | Tenge Kazakhstan |
|---|---|
| 1 EUR | 500.483 KZT |
| 2 EUR | 1000.967 KZT |
| 5 EUR | 2502.416 KZT |
| 10 EUR | 5004.833 KZT |
| 20 EUR | 10009.666 KZT |
| 50 EUR | 25024.164 KZT |
| 100 EUR | 50048.328 KZT |
| 200 EUR | 100096.657 KZT |
| 250 EUR | 125120.821 KZT |
| 500 EUR | 250241.642 KZT |
| 1000 EUR | 500483.284 KZT |
| 5000 EUR | 2502416.420 KZT |
| 10000 EUR | 5004832.841 KZT |
| Tenge Kazakhstan | Euro |
|---|---|
| 1 KZT | 0.0020 EUR |
| 2 KZT | 0.0040 EUR |
| 5 KZT | 0.0100 EUR |
| 10 KZT | 0.0200 EUR |
| 50 KZT | 0.0999 EUR |
| 100 KZT | 0.1998 EUR |
| 500 KZT | 0.9990 EUR |
| 1000 KZT | 1.9981 EUR |
| 5000 KZT | 9.9903 EUR |
| 10000 KZT | 19.9807 EUR |