1 KZT = 0.0020 EUR
1 KZT = 0.0020 EUR
1 EUR = 505.6129 KZT
Tỷ giá trực tiếp KZT sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KZT = 0.0020 EUR
1 EUR = 505.6129 KZT
Dùng trang này để đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KZT - EUR | 0.0020 | Euro |
| KZT - USD | 0.0022 | Đô la Mỹ |
| KZT - CNY | 0.0148 | Nhân dân tệ |
| KZT - KRW | 2.9381 | Won Hàn Quốc |
| KZT - THB | 0.0747 | Bạt Thái Lan |
| Tenge Kazakhstan | Euro |
|---|---|
| 1 KZT | 0.002 EUR |
| 2 KZT | 0.004 EUR |
| 5 KZT | 0.010 EUR |
| 10 KZT | 0.020 EUR |
| 20 KZT | 0.040 EUR |
| 50 KZT | 0.099 EUR |
| 100 KZT | 0.198 EUR |
| 200 KZT | 0.396 EUR |
| 250 KZT | 0.494 EUR |
| 500 KZT | 0.989 EUR |
| 1000 KZT | 1.978 EUR |
| 5000 KZT | 9.889 EUR |
| 10000 KZT | 19.778 EUR |
| Euro | Tenge Kazakhstan |
|---|---|
| 1 EUR | 505.6129 KZT |
| 2 EUR | 1011.2259 KZT |
| 5 EUR | 2528.0647 KZT |
| 10 EUR | 5056.1293 KZT |
| 50 EUR | 25280.6466 KZT |
| 100 EUR | 50561.2932 KZT |
| 500 EUR | 252806.4661 KZT |
| 1000 EUR | 505612.9322 KZT |
| 5000 EUR | 2528064.6610 KZT |
| 10000 EUR | 5056129.3220 KZT |