1 KZT = 0.0020 EUR
1 KZT = 0.0020 EUR
1 EUR = 500.4833 KZT
Tỷ giá trực tiếp KZT sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KZT = 0.0020 EUR
1 EUR = 500.4833 KZT
Dùng trang này để đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KZT - EUR | 0.0020 | Euro |
| KZT - USD | 0.0023 | Đô la Mỹ |
| KZT - CNY | 0.0152 | Nhân dân tệ |
| KZT - KRW | 3.0714 | Won Hàn Quốc |
| KZT - THB | 0.0762 | Bạt Thái Lan |
| Tenge Kazakhstan | Euro |
|---|---|
| 1 KZT | 0.002 EUR |
| 2 KZT | 0.004 EUR |
| 5 KZT | 0.010 EUR |
| 10 KZT | 0.020 EUR |
| 20 KZT | 0.040 EUR |
| 50 KZT | 0.100 EUR |
| 100 KZT | 0.200 EUR |
| 200 KZT | 0.400 EUR |
| 250 KZT | 0.500 EUR |
| 500 KZT | 0.999 EUR |
| 1000 KZT | 1.998 EUR |
| 5000 KZT | 9.990 EUR |
| 10000 KZT | 19.981 EUR |
| Euro | Tenge Kazakhstan |
|---|---|
| 1 EUR | 500.4833 KZT |
| 2 EUR | 1000.9666 KZT |
| 5 EUR | 2502.4164 KZT |
| 10 EUR | 5004.8328 KZT |
| 50 EUR | 25024.1642 KZT |
| 100 EUR | 50048.3284 KZT |
| 500 EUR | 250241.6420 KZT |
| 1000 EUR | 500483.2841 KZT |
| 5000 EUR | 2502416.4203 KZT |
| 10000 EUR | 5004832.8406 KZT |